indiscreet
/,indis'kri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu thận trọng, không kín đáo: Chỉ hành vi hoặc lời nói bộc lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm một cách không phù hợp, không ý thức được hậu quả.
- Không khôn ngoan, thiếu suy xét: Chỉ việc hành động mà không cân nhắc cẩn thận, dễ dẫn đến tình huống xấu hoặc gây mất lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Asking about his salary was an indiscreet question. (Hỏi về lương của anh ấy là một câu hỏi thiếu thận trọng.)
- She regretted her indiscreet comments about the company's plans. (Cô ấy hối hận vì những bình luận không kín đáo của mình về kế hoạch của công ty.)
- It was indiscreet of him to discuss private matters in public. (Anh ta thật thiếu suy xét khi bàn chuyện riêng tư ở nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be indiscreet": tỏ ra thiếu thận trọng, có hành vi hớ hênh.
- Politicians must be careful not to be indiscreet with confidential information. (Các chính trị gia phải cẩn thận để không thiếu thận trọng với thông tin mật.)
"an indiscreet remark": một nhận xét/lời nói hớ hênh, không kín đáo.
- One indiscreet remark to the press could ruin the negotiation. (Một lời nhận xét hớ hênh với báo chí có thể phá hỏng cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Indiscretion (danh từ): sự thiếu thận trọng, sự hớ hênh; một hành động hoặc lời nói thiếu thận trọng.
- He apologized for his indiscretion. (Anh ấy xin lỗi vì sự thiếu thận trọng của mình.)
Discreet (tính từ): trái nghĩa - kín đáo, thận trọng, ý tứ.
- A discreet inquiry (Một cuộc điều tra kín đáo).
Từ đồng nghĩa
- Tactless: thiếu tế nhị, vụng về.
- Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
- Injudicious: thiếu sáng suốt trong phán đoán.
Thành ngữ liên quan
- Indiscreet zeal: lòng nhiệt thành thiếu suy xét (chỉ sự nhiệt tình nhưng lại gây hại vì hành động không thận trọng).
- His indiscreet zeal in helping actually made the problem worse. (Lòng nhiệt thành thiếu suy xét của anh ấy khi giúp đỡ thực ra lại làm vấn đề tồi tệ hơn.)
tính từ
- vô ý, không thận trọng; không kín đáo, hớ hênh (trong cách ăn nói...)
- không khôn ngoan, không biết suy xét