indivisible

/,indi'vizəbl/
tính từ
  1. không thể chia được
  2. (toán học) không chia hết
danh từ
  1. cái không thể chia được
  2. (toán học) số không chia hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indivisible"

indivisible
The nation is indivisible, united under one flag.