indiscretion

/,indis'kreʃn/
Học thuật
Thân thiện
indiscretion

A child's indiscretion was leaving the cookie jar open.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động vô ý, thiếu thận trọng: Hành động hoặc quyết định được thực hiện không sự suy nghĩ kỹ lưỡng, dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc gây xấu hổ.
    • Lời nói vô ý, lời nói hớ hênh: Việc tiết lộ thông tin một cách bất cẩn, không giữ kín đáo, thường điều riêng tư hoặc nhạy cảm.
    • Tính chất thiếu thận trọng: (Ít phổ biến hơn) Bản chất của việc không cẩn thận, không biết giữ ý tứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He regretted his youthful indiscretion. (Anh ấy hối hận về hành động thiếu thận trọng thời trẻ của mình.)
    • The politician's career was damaged by a moment of indiscretion. (Sự nghiệp của chính trị gia đó bị tổn hại bởi một khoảnh khắc hớ hênh.)
    • She was guilty of an indiscretion in sharing the confidential document. ( ấy mắc lỗi vô ý khi chia sẻ tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A minor indiscretion": Một sai lầm nhỏ do bất cẩn.
    • Forgive him; it was just a minor indiscretion. (Hãy tha thứ cho anh ấy; đó chỉ một sai lầm nhỏ do vô ý thôi.)
  • "An act of indiscretion": Một hành động thiếu thận trọng.
    • Committing an act of indiscretion can cost you your reputation. (Thực hiện một hành động thiếu thận trọng có thể khiến bạn đánh mất danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscreet (tính từ): Thiếu thận trọng, hớ hênh, không biết giữ kín đáo.
    • It was indiscreet of him to ask such personal questions. (Anh ta thật thiếu thận trọng khi hỏi những câu hỏi riêng tư như vậy.)
  • Indiscreetly (trạng từ): Một cách thiếu thận trọng.
    • She spoke indiscreetly about the company's plans. ( ấy đã nói một cách hớ hênh về kế hoạch của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprudence: Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Faux pas: Sự sơ suất, hành động lỗi (trong giao tiếp xã hội).
  • Lapse: Sự sơ suất, sự sai sót (tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Discretion: Sự thận trọng, sự kín đáo, sự khôn ngoan.
  • Prudence: Sự thận trọng, sự cẩn trọng.
  • Circumspection: Sự thận trọng, sự dè dặt.
indiscretion

A child's indiscretion was leaving the cookie jar open.

danh từ
  1. hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh
  2. (như) indiscreetness

Từ đồng nghĩa