indiscuté

Học thuật
Thân thiện
indiscuté

Son talent musical est indiscuté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ai bàn cãi, không phải bàn: Dùng để mô tả một điều đó được chấp nhận rộng rãi, hiển nhiên đến mức không cần phải thảo luận hay tranh luận thêm.
    • Ai cũng công nhận: Chỉ một sự thật, phẩm chất hoặc giá trị được mọi người thừa nhận không sự nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son talent est indiscuté. (Tài năng của anh ấykhông phải bàn cãi.)
    • C'est un fait indiscuté dans le monde scientifique. (Đómột sự thật không ai bàn cãi trong giới khoa học.)
    • Elle jouit d'une réputation indiscutée. ( ấy có một danh tiếng được mọi người công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vérité indiscutée": chânhiển nhiên, không thể chối cãi.

    • C'est une vérité indiscutée. (Đómột chânhiển nhiên.)
  • "qualité indiscutée": phẩm chất được thừa nhận rộng rãi.

    • Il a fait preuve d'une qualité indiscutée de leader. (Anh ấy đã thể hiện phẩm chất lãnh đạo không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscutable (adj): không thể bàn cãi, hiển nhiên. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng thay thế cho ).
  • Incontestable (adj): không thể chối cãi, rõ ràng.
  • Indéniable (adj): không thể phủ nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Incontestable: không thể tranh cãi.
  • Indéniable: không thể phủ nhận.
  • Reconnu: được công nhận.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
  • Contestable: có thể tranh cãi.
  • Niable: có thể phủ nhận.
indiscuté

Son talent musical est indiscuté.

tính từ
  1. không ai bàn cãi, không phải bàn, ai cũng công nhận

Từ gần giống