indiscret

tính từ
  1. vô ý tứ, lộ liễu, tò mò
    • Un regard indiscret
      cái nhìn vô ý tứ
    • Question indiscrète
      câu hỏi lộ liễu
    • Serait-ce indiscret de vous demander ce que vous comptez faire?
      muốn hỏi ông về những việc ông định làm, không biết như thế quá tò mò không?
  2. không kín đáo, hay hở chuyện, hớ hênh
    • Un ami indiscret
      người bạn hay hở chuyện
    • Parole indiscrète
      lời nói hớ hênh
  3. (từ ; nghĩa ) không thận trọng, thiếu cân nhắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indiscret"

Từ có nhắc đến "indiscret"

indiscret
Un ami indiscret répète un secret qu'il a entendu.