indiscret

Học thuật
Thân thiện
indiscret

Un ami indiscret répète un secret qu'il a entendu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò: Dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cái nhìn thiếu sự tế nhị, xâm phạm vào sự riêng tư của người khác.
    • Không kín đáo, hay hở chuyện, hớ hênh: Chỉ tính cách của một người không biết giữ bí mật, dễ dàng tiết lộ thông tin không nên nói.
    • (Từ ) Không thận trọng, thiếu cân nhắc: Cách dùng để chỉ sự thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng trong hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un regard indiscret (Một cái nhìn vô ý tứ / tò mò.)
    • Question indiscrète (Một câu hỏi lộ liễu / tò mò.)
    • Serait-ce indiscret de vous demander ce que vous comptez faire? (Muốn hỏi ông về những việc ông định làm, không biết như thế quá tò mò không?)
    • Un ami indiscret (Một người bạn hay hở chuyện.)
    • Parole indiscrète (Lời nói hớ hênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être indiscret": tính cách hay hở chuyện, không biết giữ bí mật.

    • Il est tellement indiscret, il ne peut pas s'empêcher de répéter tout ce qu'il entend. (Anh ta quá hay hở chuyện, không thể ngăn mình nhắc lại mọi thứ mình nghe được.)
  • "Se montrer indiscret": Tỏ ra vô ý tứ, tò mò.

    • Je ne voudrais pas me montrer indiscret, mais puis-je savoir d'où vient cette information ? (Tôi không muốn tỏ ra tò mò, nhưng tôi có thể biết thông tin này từ đâu không?)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscrètement (phó từ): Một cách vô ý tứ, thiếu kín đáo.

    • Il a agi indiscrètement en fouillant dans mes affaires. (Anh ta đã hành động một cách vô ý tứ khi lục lọi đồ đạc của tôi.)
  • Indiscrétion (danh từ): Sự vô ý tứ, sự hở chuyện; cũng có thể chỉ một bí mật bị tiết lộ.

    • Commettre une indiscrétion. (Phạm phải một sự vô ý tứ / tiết lộ một bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Curieux: Tò mò (nhấn mạnh vào sự muốn biết).
  • Indélicat: Thiếu tế nhị, vô ý.
  • Bavard: Lắm lời, hay buôn chuyện (nhấn mạnh vào việc nói nhiều).
Từ trái nghĩa
  • Discret: Kín đáo, ý tứ, kín tiếng.
  • Réservé: Dè dặt, kín đáo.
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
indiscret

Un ami indiscret répète un secret qu'il a entendu.

tính từ
  1. vô ý tứ, lộ liễu, tò mò
    • Un regard indiscret
      cái nhìn vô ý tứ
    • Question indiscrète
      câu hỏi lộ liễu
    • Serait-ce indiscret de vous demander ce que vous comptez faire?
      muốn hỏi ông về những việc ông định làm, không biết như thế quá tò mò không?
  2. không kín đáo, hay hở chuyện, hớ hênh
    • Un ami indiscret
      người bạn hay hở chuyện
    • Parole indiscrète
      lời nói hớ hênh
  3. (từ ; nghĩa ) không thận trọng, thiếu cân nhắc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indiscret"