indiscuté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai bàn cãi, không phải bàn: Dùng để mô tả một điều gì đó được chấp nhận rộng rãi, hiển nhiên đến mức không cần phải thảo luận hay tranh luận thêm.
- Ai cũng công nhận: Chỉ một sự thật, phẩm chất hoặc giá trị được mọi người thừa nhận mà không có sự nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son talent est indiscuté. (Tài năng của anh ấy là không phải bàn cãi.)
- C'est un fait indiscuté dans le monde scientifique. (Đó là một sự thật không ai bàn cãi trong giới khoa học.)
- Elle jouit d'une réputation indiscutée. (Bà ấy có một danh tiếng được mọi người công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vérité indiscutée": chân lý hiển nhiên, không thể chối cãi.
- C'est une vérité indiscutée. (Đó là một chân lý hiển nhiên.)
"qualité indiscutée": phẩm chất được thừa nhận rộng rãi.
- Il a fait preuve d'une qualité indiscutée de leader. (Anh ấy đã thể hiện phẩm chất lãnh đạo không thể chối cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscutable (adj): không thể bàn cãi, hiển nhiên. (Từ này rất gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho ).
- Incontestable (adj): không thể chối cãi, rõ ràng.
- Indéniable (adj): không thể phủ nhận.
Từ đồng nghĩa
- Incontestable: không thể tranh cãi.
- Indéniable: không thể phủ nhận.
- Reconnu: được công nhận.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
- Contestable: có thể tranh cãi.
- Niable: có thể phủ nhận.
tính từ
- không ai bàn cãi, không phải bàn, ai cũng công nhận