indispensability
/'indis,pensə'biliti/ Cách viết khác : (indispensableness) /,indis'pensəbl/
Học thuậtThân thiện
The team recognized the indispensability of clear communication for the project's success.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cần thiết không thể thiếu được: Chất lượng của một thứ gì đó mà bạn không thể nào làm việc hoặc hoạt động được nếu thiếu nó. Nó chỉ sự quan trọng tuyệt đối.
- Tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc phải có mặt, không thể lờ đi hoặc thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indispensability of clean water for human life is undeniable. (Tính cần thiết không thể thiếu của nước sạch đối với đời sống con người là không thể phủ nhận.)
- She proved her indispensability to the team with her unique skills. (Cô ấy đã chứng minh tính không thể thay thế của mình đối với đội nhờ những kỹ năng độc đáo.)
- The report highlights the indispensability of this policy for economic growth. (Báo cáo nêu bật tính bắt buộc của chính sách này đối với tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate/prove one's indispensability": chứng minh giá trị không thể thay thế của ai đó.
- In times of crisis, a good leader demonstrates their indispensability. (Trong thời điểm khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi sẽ chứng minh được tính không thể thiếu của họ.)
"the sheer indispensability of something": nhấn mạnh mức độ tối quan trọng, tuyệt đối cần thiết của một thứ gì đó.
- We must understand the sheer indispensability of biodiversity to our planet's health. (Chúng ta phải hiểu tính chất tối quan trọng không thể thiếu của đa dạng sinh học đối với sức khỏe hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Indispensable (adj): cần thiết, không thể thiếu được.
- A reliable internet connection is indispensable for remote work. (Một kết nối internet ổn định là không thể thiếu cho công việc từ xa.)
- Indispensableness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "indispensability".
Từ đồng nghĩa
- Essentiality: tính thiết yếu.
- Necessity: sự cần thiết, nhu cầu tất yếu.
- Vitalness: tính sống còn, tính mấu chốt.
Từ trái nghĩa
- Dispensability: tính có thể bỏ qua, tính không cần thiết.
- Unimportance: tính không quan trọng.
- Superfluousness: tính thừa thãi.
The team recognized the indispensability of clear communication for the project's success.
danh từ
- tính cần thiết không thể thiếu được
- tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua