dispensableness

Học thuật
Thân thiện
dispensableness

The old manual typewriter sat on the shelf, a symbol of its dispensableness in the digital age.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất có thể thiếu được, tính không cần thiết: Chất lượng của một thứ đó bạn vẫn có thể tồn tại, hoạt động hoặc đạt được mục đích không cần đến . biểu thị rằng một vật, một người, hoặc một yếu tố nào đó không phải tuyệt đối bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dispensableness of that feature in the software is being debated. (Tính không cần thiết của tính năng đó trong phần mềm đang được tranh luận.)
    • He argued for the dispensableness of several administrative positions to cut costs. (Anh ấy lập luận về tính chất có thể cắt giảm của một số vị trí hành chính để giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove the dispensableness of something": chứng minh tính không thiết yếu của một thứ đó.
    • The audit aimed to prove the dispensableness of certain recurring expenses. (Cuộc kiểm toán nhằm mục đích chứng minh tính không cần thiết của một số khoản chi phí định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispensability (n): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa) Tính có thể thiếu được, tính không cần thiết.
  • Dispensable (adj): Có thể bỏ qua, có thể thiếu được, không cần thiết.
    • These details are dispensable for understanding the main idea. (Những chi tiết này có thể bỏ qua để hiểu ý chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-essentialness: Tính không thiết yếu.
  • Unnecessariness: Tính không cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Indispensableness / Indispensability: Tính không thể thiếu được, tính tối cần thiết.
  • Essentialness: Tính thiết yếu.
  • Necessity: Sự cần thiết.
dispensableness

The old manual typewriter sat on the shelf, a symbol of its dispensableness in the digital age.

Noun
  1. giống dispensability

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dispensableness"