dispensability

Học thuật
Thân thiện
dispensability

A good manager knows the dispensability of any single tool in a well-stocked workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không cần thiết, tính chất có thể bỏ qua: Chất lượng của một thứ đó bạn vẫn có thể tiếp tục hoặc hoạt động được không cần đến . chỉ ra rằng một vật, một người, hoặc một yếu tố nào đó có thể thay thế hoặc loại bỏ không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
    • Sự miễn trừ: Trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến việc được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc yêu cầu nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager questioned the dispensability of that report in our weekly meeting. (Người quản lý đặt câu hỏi về tính không cần thiết của báo cáo đó trong cuộc họp hàng tuần của chúng tôi.)
    • In budget cuts, the dispensability of certain positions is often evaluated first. (Trong việc cắt giảm ngân sách, tính chất có thể bỏ qua của một số vị trí thường được đánh giá đầu tiên.)
    • A feeling of dispensability can lower employee morale. (Cảm giác về sự không cần thiết có thể làm giảm tinh thần của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove one's dispensability": chứng minh rằng ai đó/vật không cần thiết.

    • By automating the task, the software proved the dispensability of manual data entry. (Bằng cách tự động hóa công việc, phần mềm đã chứng minh tính không cần thiết của việc nhập liệu thủ công.)
  • "a sense of dispensability": cảm giác rằng bản thân có thể thay thế hoặc không quan trọng.

    • Working in a huge corporation sometimes brings a sense of dispensability. (Làm việc trong một tập đoàn khổng lồ đôi khi mang lại cảm giác rằng mình có thể thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispensable (adj): có thể bỏ qua, không cần thiết.

    • These luxuries are dispensable in times of crisis. (Những xa xỉ phẩm này có thể bỏ qua trong thời kỳ khủng hoảng.)
  • Indispensability (n): Từ trái nghĩa. Sự không thể thiếu, tính tối cần thiết.

    • The indispensability of clean water for life is undeniable. (Tính không thể thiếu của nước sạch đối với sự sống không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-essentialness: tính không thiết yếu.
  • Expendability: tính có thể hy sinh/loại bỏ (thường dùng cho đồ vật hoặc trong bối cảnh quân sự/kinh tế).
  • Replaceability: tính có thể thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'dispensability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dispensability')

dispensability

A good manager knows the dispensability of any single tool in a well-stocked workshop.

Noun
  1. sự miễn trừ, sự không cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dispensability"