indisponible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sẵn, không thể sử dụng ngay được: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một dịch vụ hiện tại không thể tiếp cận, liên lạc hoặc sử dụng được.
- (Pháp lý) Không thể chuyển nhượng, không thể định đoạt: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để chỉ tài sản không thể bán, tặng hoặc chuyển giao theo ý muốn của chủ sở hữu.
- (Quân sự) Không thể điều động: Dùng để chỉ phương tiện, trang bị hoặc nhân lực quân sự tạm thời không thể sử dụng cho nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thông dụng):
- Le docteur est indisponible jusqu'à demain. (Bác sĩ không có mặt cho đến ngày mai.)
- Ce modèle de téléphone est temporairement indisponible. (Mẫu điện thoại này tạm thời không có hàng.)
- La ligne est indisponible, veuillez rappeler plus tard. (Đường dây bận, xin vui lòng gọi lại sau.)
Tính từ (nghĩa pháp lý):
- Les biens de la succession sont indisponibles pendant la procédure. (Tài sản thừa kế không thể định đoạt trong suốt quá trình thủ tục.)
Tính từ (nghĩa quân sự):
- Trois chars sont indisponibles pour cause de réparation. (Ba chiếc xe tăng không thể điều động vì đang được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rendu indisponible": Bị làm cho không có sẵn, bị vô hiệu hóa (thường do hỏng hóc hoặc sự cố).
- Le serveur a été rendu indisponible après la panne de courant. (Máy chủ đã bị ngừng hoạt động sau sự cố mất điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Indisponibilité (danh từ giống cái): Tình trạng không có sẵn, sự vắng mặt; (pháp lý) tình trạng không thể định đoạt.
- Veuillez excuser mon indisponibilité la semaine prochaine. (Xin thứ lỗi cho sự vắng mặt của tôi vào tuần tới.)
- L'indisponibilité d'un bien le protège des créanciers. (Tình trạng không thể định đoạt của một tài sản bảo vệ nó khỏi các chủ nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Occupé(e): Bận (chủ yếu cho người hoặc đường dây điện thoại).
- Absent(e): Vắng mặt (cho người).
- Épuisé(e): Hết hàng (cho sản phẩm).
- Hors service: Ngừng hoạt động, hỏng (cho máy móc, dịch vụ).
Từ trái nghĩa
- Disponible: Có sẵn, sẵn sàng.
- Libre: Rảnh rỗi, trống.
- Accessible: Có thể tiếp cận được.
tính từ
- không thể sử dụng
- Biens indisponiblestài sản không thể sử dụng
- (quân sự) không thể điều động