indisponible

Học thuật
Thân thiện
indisponible

Le livre que je cherche est indisponible à la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có sẵn, không thể sử dụng ngay được: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một dịch vụ hiện tại không thể tiếp cận, liên lạc hoặc sử dụng được.
    • (Pháp lý) Không thể chuyển nhượng, không thể định đoạt: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để chỉ tài sản không thể bán, tặng hoặc chuyển giao theo ý muốn của chủ sở hữu.
    • (Quân sự) Không thể điều động: Dùng để chỉ phương tiện, trang bị hoặc nhân lực quân sự tạm thời không thể sử dụng cho nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông dụng):

    • Le docteur est indisponible jusqu'à demain. (Bác sĩ không có mặt cho đến ngày mai.)
    • Ce modèle de téléphone est temporairement indisponible. (Mẫu điện thoại này tạm thời không hàng.)
    • La ligne est indisponible, veuillez rappeler plus tard. (Đường dây bận, xin vui lòng gọi lại sau.)
  • Tính từ (nghĩa pháp lý):

    • Les biens de la succession sont indisponibles pendant la procédure. (Tài sản thừa kế không thể định đoạt trong suốt quá trình thủ tục.)
  • Tính từ (nghĩa quân sự):

    • Trois chars sont indisponibles pour cause de réparation. (Ba chiếc xe tăng không thể điều động đang được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rendu indisponible": Bị làm cho không có sẵn, bị vô hiệu hóa (thường do hỏng hóc hoặc sự cố).
    • Le serveur a été rendu indisponible après la panne de courant. (Máy chủ đã bị ngừng hoạt động sau sự cố mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisponibilité (danh từ giống cái): Tình trạng không có sẵn, sự vắng mặt; (pháp lý) tình trạng không thể định đoạt.
    • Veuillez excuser mon indisponibilité la semaine prochaine. (Xin thứ lỗi cho sự vắng mặt của tôi vào tuần tới.)
    • L'indisponibilité d'un bien le protège des créanciers. (Tình trạng không thể định đoạt của một tài sản bảo vệ khỏi các chủ nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupé(e): Bận (chủ yếu cho người hoặc đường dây điện thoại).
  • Absent(e): Vắng mặt (cho người).
  • Épuisé(e): Hết hàng (cho sản phẩm).
  • Hors service: Ngừng hoạt động, hỏng (cho máy móc, dịch vụ).
Từ trái nghĩa
  • Disponible: Có sẵn, sẵn sàng.
  • Libre: Rảnh rỗi, trống.
  • Accessible: Có thể tiếp cận được.
indisponible

Le livre que je cherche est indisponible à la bibliothèque.

tính từ
  1. không thể sử dụng
    • Biens indisponibles
      tài sản không thể sử dụng
  2. (quân sự) không thể điều động

Từ trái nghĩa