disponible

Học thuật
Thân thiện
disponible

Le livre est disponible à la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có sẵn, sẵn sàng để dùng: Chỉ một người, vật, hoặc dịch vụ có thể được sử dụng hoặc tiếp cận ngay lập tức.
    • Rảnh rỗi, thời gian: Chỉ một người không bận rộn có thể tiếp nhận công việc hoặc cuộc gặp.
    • Tự do, không bị ràng buộc: Chỉ trạng thái không bị chiếm dụng hoặc hạn chế bởi cam kết nào khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thương mại) Hàng giao ngay: Hàng hóa có sẵn trong kho để giao ngay lập tức.
    • (Kế toán) Tiền có sẵn: Số tiền mặt hoặc tài sản có thể sử dụng ngay.
    • Quân nhân trừ bị / Viên chức tạm nghỉ: Người trong lực lượng dự bị hoặc tạm thời không làm việc nhưng sẵn sàng được huy động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin n'est pas disponible cet après-midi. (Bác sĩ không có sẵn/rảnh chiều nay.)
    • Ces places sont-elles encore disponibles ? (Những chỗ ngồi này vẫn còn trống chứ?)
    • Le livre que vous cherchez est disponible à la bibliothèque. (Cuốn sách bạn tìm có sẵnthư viện.)
  • Danh từ giống đực:

    • Nous avons un large disponible de ces produits. (Chúng tôi có một lượng hàng giao ngay lớn của các sản phẩm này.)
    • Vérifiez le disponible en caisse avant de commander. (Hãy kiểm tra số tiền có sẵn trong quỹ trước khi đặt hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être disponible pour quelqu'un": Sẵn sàng lắng nghe hoặc giúp đỡ ai đó.

    • Je suis toujours disponible pour mes amis. (Tôi luôn sẵn sàng cho bạn bè của mình.)
  • "Mettre quelque chose à disposition": Cung cấp, đặt cái gì đóvị trí sẵn sàng cho người khác sử dụng.

    • La société met une voiture à la disposition des visiteurs. (Công ty cung cấp một chiếc xe ô cho khách tham quan sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disponibilité (danh từ giống cái): Sự sẵn có, sự rảnh rỗi; thời gian rảnh.

    • Merci de me communiquer vos disponibilités pour une réunion. (Vui lòng cho tôi biết thời gian rảnh của bạn để sắp xếp một cuộc họp.)
  • Indisponible (tính từ): Không có sẵn, không rảnh.

    • Le directeur est indisponible toute la semaine. (Giám đốc không có mặt cả tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Libre: Tự do, rảnh rỗi (nhấn mạnh vào việc không bị chiếm dụng).
  • Accessible: Có thể tiếp cận được.
  • Prêt: Sẵn sàng (đã được chuẩn bị để dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Disponible immédiatement: Có sẵn ngay lập tức.

    • Ce modèle est disponible immédiatement en magasin. (Mẫu này có sẵn ngay tại cửa hàng.)
  • Rendre disponible: Làm cho có sẵn, cung cấp.

    • Nous nous efforçons de rendre l'information disponible à tous. (Chúng tôi nỗ lực cung cấp thông tin cho tất cả mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir de la disponibilité d'esprit: đầu óc rộng mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới.
    • Pour apprendre une langue, il faut avoir de la disponibilité d'esprit. (Để học một ngôn ngữ, cần phải đầu óc rộng mở.)
disponible

Le livre est disponible à la bibliothèque.

tính từ
  1. có sẵn để dùng, sử dụng được
    • Capital disponible
      vốn có sẵn để dùng
  2. tạm nghỉ việc
  3. tự do đổi thay, không bị rằng buộc
danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) hàng giao ngay được
  2. (kế toán) tiền có sẵn
  3. quân nhân trừ bị; viên chức tạm nghỉ việc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disponible"