indisposé

Học thuật
Thân thiện
indisposé

Une femme se sent indisposée et s'allonge sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó ở, se mình: Trạng thái cảm thấy không được khỏe, hơi mệt hoặc khó chịu trong người, nhưng thường không phảiốm nặng.
    • (Thân mật) Có kinh (nữ): Cách nói thân mật, lịch sự để chỉ việc một người phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je me sens un peu indisposé aujourd'hui, je vais me reposer. (Tôi cảm thấy hơi khóhôm nay, tôi sẽ nghỉ ngơi.)
    • Elle est indisposée et ne pourra pas venir à la réunion. ( ấy đang se mình sẽ không thể đến cuộc họp.)
    • Excusez-moi, je suis un peu indisposé. (Xin lỗi, tôi hơi khó chịu trong người một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être indisposé": Là cụm động từ phổ biến nhất, dùng để diễn tả trạng thái khó ở.
    • Il a quitter tôt parce qu'il était indisposé. (Anh ấy đã phải rời đi sớm cảm thấy khó ở.)
  • Dùng như một cách nói giảm nói tránh, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự, để ám chỉ việc phụ nữ có kinh.
    • Elle m'a dit qu'elle était indisposée ce week-end. ( ấy nói với tôi rằng ấy "có kinh" vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisposer (động từ): Làm cho khó chịu, làm cho bực mình.
    • Ce bruit m'indispose. (Tiếng ồn này làm tôi khó chịu.)
  • Indisposition (danh từ): Sự khó ở, tình trạng khó chịu nhẹ.
    • Une légère indisposition l'a empêchée de sortir. (Một chút khóđã ngăn ấy ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Malade: Ốm (nghĩa chung, có thể nặng hơn).
  • Souffrant: Đau yếu, mệt mỏi.
  • Patraque (thân mật): Khó ở, không khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "indisposé".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indisposé".)

indisposé

Une femme se sent indisposée et s'allonge sur le canapé.

tính từ
  1. khó ở, se mình
  2. (thân mật) có kinh (nữ)

Từ chứa "indisposé"