indisposedness

/,indispə'ziʃn/ Cách viết khác : (indisposedness) /,indis'pouzidnis/
Học thuật
Thân thiện
indisposedness

Her indisposedness towards the new plan was clear from her expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái ): Trạng thái tâm lý cảm giác không thiện cảm, không ưa chuộng hoặc thành kiến với một người, một ý tưởng, hoặc một việc đó.
    • Sự không muốn, sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc ): Trạng thái không hứng thú hoặc không động lực để thực hiện một hành động hay nhiệm vụ cụ thể.
    • Sự khó ở, sự se mình: (Cách dùng , ít phổ biến) Trạng thái cảm thấy không khỏe trong người, hơi ốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa không thích):
    • Her indisposedness towards the new policy was clear from her expression. (Sự không ưa của ấy đối với chính sách mới thể hiện trên nét mặt.)
  • Danh từ (nghĩa không sẵn lòng):
    • His indisposedness to help with the project surprised everyone. (Sự không sẵn lòng giúp đỡ dự án của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Danh từ (nghĩa khó ở - cách dùng ):
    • He excused himself from the meeting, citing a sudden indisposedness. (Anh ấy xin phép rời khỏi cuộc họp, viện dẫn lý do đột nhiên khó ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indisposedness to/towards something": Cấu trúc thường gặp để diễn tả sự không thích hoặc không sẵn lòng đối với một đối tượng cụ thể.
    • The manager's indisposedness towards remote work created tension. (Sự không ưa của người quản lý đối với làm việc từ xa đã tạo ra căng thẳng.)
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Indisposed (tính từ): Có thể các nghĩa tương ứng.
    • Không sẵn lòng, miễn cưỡng. He seemed indisposed to discuss the matter.
    • () Cảm thấy không khỏe. She is indisposed with a headache.
  • Indisposition (danh từ): biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "indisposedness", thường chỉ tình trạng khó ở, hơi ốm nhẹ.
    • He is recovering from a slight indisposition. (Anh ấy đang hồi phục sau một chút khó ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinclination (n): Sự không thiên về, sự không muốn.
  • Reluctance (n): Sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
  • Aversion (n): Sự ghét, ác cảm (mạnh hơn).
  • Unwillingness (n): Sự không sẵn lòng.
Từ trái nghĩa
  • Inclination (n): Sự thiên về, sự sẵn lòng.
  • Willingness (n): Sự sẵn sàng, sự sẵn lòng.
  • Predilection (n): Sự ưa thích, sự thiên hướng.
Lưu ý
  • "Indisposedness" một từ khá trang trọng không thông dụng trong hội thoại tiếng Anh hiện đại. "Indisposition" hoặc các từ đồng nghĩa như "reluctance" hay "aversion" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa chỉ tình trạng sức khỏe ("khó ở") của từ này hiện nay được coi lỗi thời.
indisposedness

Her indisposedness towards the new plan was clear from her expression.

danh từ
  1. (+ to, towards) sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái )
  2. (+ to) sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc )
  3. sự khó ở, sự se mình