indisposition

/,indispə'ziʃn/ Cách viết khác : (indisposedness) /,indis'pouzidnis/
Học thuật
Thân thiện
indisposition

Une jeune femme s’est couchée tôt à cause d’une légère indisposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khó ở, sự se mình: Trạng thái cảm thấy không được khỏe, hơi mệt mỏi hoặc không thoải mái về thể chất, nhưng thường không nghiêm trọng.
    • (Thân mật) Sựkinh nguyệt (nữ): Cách nói thân mật, tế nhị để chỉ thời kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une légère indisposition l'a empêchée de venir à la réunion. (Một sự khónhẹ đã ngăn ấy đến cuộc họp.)
    • Elle s'est excusée pour son absence, invoquant une indisposition passagère. ( ấy đã xin lỗi sự vắng mặt, viện dẫn một sự se mình tạm thời.)
    • Pendant ses jours d'indisposition, elle préfère se reposer. (Trong những ngàykinh nguyệt, ấy thích nghỉ ngơi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à une indisposition": Đang bị một sự khó ở/khó chịu.

    • Le voyageur était en proie à une indisposition due au mal des transports. (Du khách đang bị một sự khó chịu do say tàu xe.)
  • "Invoquer une indisposition": Viện dẫn lý do không được khỏe.

    • Il a invoqué une indisposition soudaine pour quitter la soirée plus tôt. (Anh ta đã viện dẫn một sự khóđột ngột để rời buổi tối sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisposé, e (tính từ): Cảm thấy khó ở, không được khỏe.

    • Je me sens un peu indisposé aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó ở.)
  • Malaise (danh từ giống đực): Sự khó chịu, cảm giác mệt mỏi hoặc choáng váng, có thể nghiêm trọng hơn "indisposition".

    • Il a eu un léger malaise en se levant trop vite. (Anh ấy đã bị một cơn choáng nhẹ khi đứng dậy quá nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie légère: Bệnh nhẹ.
  • Malaise: Sự khó chịu, choáng váng.
  • Gêne physique: Sự khó chịu về thể chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "indisposition")

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur de dogue (nghĩa bóng, chỉ trạng thái khó chịu): tính khí cáu kỉnh, khó chịu.
    • Ne l'approche pas, il est d'une humeur de dogue depuis ce matin. (Đừng lại gần anh ta, anh ta tính khí cáu kỉnh từ sáng nay rồi.) (Lưu ý: Thành ngữ này mô tả trạng thái tinh thần khó chịu, có thể liên quan đến "indisposition" về thể chất.)
indisposition

Une jeune femme s’est couchée tôt à cause d’une légère indisposition.

danh từ giống cái
  1. sự khó ở, sự se mình
  2. (thân mật) sựkinh nguyệt (nữ)

Từ có nhắc đến "indisposition"