indistinctive
/,indis'tiɳktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đặc biệt, không nổi bật: "Indistinctive" mô tả một thứ gì đó thiếu những đặc điểm riêng biệt, độc đáo hoặc dễ nhận ra, khiến nó trở nên tầm thường, dễ lẫn lộn và không gây ấn tượng.
- Không có khả năng phân biệt: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ việc thiếu khả năng nhận diện hoặc làm cho sự khác biệt trở nên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building's architecture was rather indistinctive and easily forgotten. (Kiến trúc của tòa nhà khá là không đặc biệt và dễ bị lãng quên.)
- He has an indistinctive face that blends into a crowd. (Anh ta có một khuôn mặt không nổi bật, dễ hòa lẫn vào đám đông.)
- The report was full of indistinctive data that didn't highlight any key trends. (Báo cáo chứa đầy dữ liệu không đặc sắc, không nêu bật được xu hướng chính nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indistinctive features": những đặc điểm không nổi bật.
- The suspect was described as having indistinctive features, making him hard to identify. (Nghi phạm được mô tả là có những đặc điểm không nổi bật, khiến anh ta khó bị nhận diện.)
"Indistinctive style": phong cách không riêng biệt.
- The artist's early work was criticized for its indistinctive style. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ bị chỉ trích vì phong cách không riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Indistinct (adj): không rõ ràng, mờ nhạt (thường dùng cho hình ảnh, âm thanh, hoặc ký ức).
- The writing was faded and indistinct. (Chữ viết đã phai mờ và không rõ ràng.)
Undistinguished (adj): không xuất sắc, tầm thường (gần nghĩa với "indistinctive").
- He had an undistinguished career in the civil service. (Ông ấy có một sự nghiệp không mấy xuất sắc trong ngành công vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Unremarkable: không đáng chú ý.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Generic: chung chung, không có tính đặc thù.
- Bland: nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc.
Từ trái nghĩa
- Distinctive: đặc biệt, dễ phân biệt.
- Remarkable: đáng chú ý.
- Unique: độc đáo, duy nhất.
- Prominent: nổi bật.
Lưu ý sử dụng
- "Indistinctive" là một tính từ tương đối hiếm gặp. Trong nhiều trường hợp, các từ như unremarkable, ordinary, hoặc undistinguished có thể được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- Từ này khác với indistinct. "Indistinct" nhấn mạnh sự không rõ ràng về mặt thị giác hoặc thính giác (ví dụ: giọng nói không rõ, hình ảnh mờ), trong khi "indistinctive" nhấn mạnh sự thiếu tính đặc trưng, không nổi bật so với những thứ khác.
tính từ
- không đặc biệt
- không phân biệt