indium
/'indiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Indi: Một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, mềm, có màu trắng bạc. Ký hiệu hóa học là In, số nguyên tử là 49.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Indium is used in the production of transparent conductive coatings. (Indi được sử dụng trong sản xuất các lớp phủ dẫn điện trong suốt.)
- The primary source of indium is as a byproduct of zinc refining. (Nguồn cung cấp chính của indi là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp điện tử: Indi, dưới dạng hợp chất indi thiếc oxit (ITO), là vật liệu quan trọng để chế tạo màn hình cảm ứng, màn hình tinh thể lỏng (LCD) và đèn diode phát sáng (LED) vì tính dẫn điện và trong suốt của nó.
- Most touchscreens rely on a thin film of indium tin oxide. (Hầu hết màn hình cảm ứng đều dựa trên một lớp màng mỏng làm từ indi thiếc oxit.)
Biến thể và từ gần giống
- Indium tin oxide (ITO) (danh từ): Indi thiếc oxit, một hợp chất oxide của indi và thiếc, là vật liệu dẫn điện trong suốt quan trọng.
- Indium phosphide (InP) (danh từ): Indi photphua, một hợp chất bán dẫn được dùng trong diode laser và các thiết bị quang điện tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là tên riêng của một nguyên tố hóa học. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đôi khi có thể được gọi tắt bằng ký hiệu nguyên tố In.
danh từ
- (hoá học) Indi