In
/in/
Định nghĩa
Giới từ:
- Chỉ vị trí, không gian: Ở bên trong, tại một địa điểm, khu vực hoặc không gian nào đó.
- Chỉ thời gian: Vào, trong một khoảng thời gian, thời điểm hoặc giai đoạn nào đó.
- Chỉ trạng thái, điều kiện, hoàn cảnh: Ở trong một tình trạng, điều kiện hoặc phạm vi cụ thể.
- Chỉ phương tiện, cách thức, nguyên liệu: Bằng, với, sử dụng một phương tiện, ngôn ngữ hoặc chất liệu nào đó.
- Chỉ mục đích, lý do: Để, vì một mục đích hoặc lý do nào đó.
- Chỉ lĩnh vực, chủ đề: Về một lĩnh vực, chủ đề hoặc khía cạnh nào đó.
Phó từ:
- Vào trong: Di chuyển hoặc hướng vào bên trong một không gian.
- Ở trong, ở nhà: Ở tại một địa điểm, đặc biệt là ở nhà hoặc văn phòng.
- Đã đến, đã cập bến: (Về phương tiện, mùa) đã đến nơi, đã xuất hiện.
- Đang thịnh hành, hợp thời trang: Đang phổ biến, được ưa chuộng.
Tính từ:
- Đang nắm quyền, cầm quyền: (Về một đảng phái, nhóm) đang nắm giữ quyền lực chính trị.
- Bên trong, nội bộ: Thuộc về hoặc liên quan đến bên trong.
- Thân cận, có ảnh hưởng: (Thông tục) thuộc về nhóm người có ảnh hưởng hoặc được ưa thích.
Danh từ:
- Người nắm quyền: (Số nhiều: the ins) Những người hoặc đảng phái đang nắm giữ quyền lực.
- Thế lực, ảnh hưởng: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) sự có quyền lực hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The book is in the drawer. (Cuốn sách ở trong ngăn kéo.)
- She was born in 1990. (Cô ấy sinh vào năm 1990.)
- He is in a good mood today. (Anh ấy đang có tâm trạng tốt hôm nay.)
- Please write in English. (Hãy viết bằng tiếng Anh.)
- He said that in reply to my question. (Anh ấy nói điều đó để trả lời câu hỏi của tôi.)
- She is an expert in computer science. (Cô ấy là chuyên gia về khoa học máy tính.)
Phó từ:
- Come in and sit down. (Hãy vào trong và ngồi xuống.)
- Is the manager in? (Người quản lý có ở trong văn phòng không?)
- The train will be in at 10 PM. (Tàu sẽ đến lúc 10 giờ tối.)
- This style of dress is in this season. (Kiểu váy này đang thịnh hành trong mùa này.)
Tính từ:
- The in party won the election. (Đảng cầm quyền đã thắng cử.)
- He has an in with the director. (Anh ấy có mối quan hệ thân thiết với giám đốc.)
Danh từ:
- The ins are trying to implement new policies. (Những người đang nắm quyền đang cố gắng thực hiện các chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in for something": sắp phải trải qua (một điều gì đó thường là không dễ chịu).
- If you break the rules, you're in for trouble. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)
- "to be in on something": có tham gia, biết về (một kế hoạch, bí mật).
- Are you in on the surprise party for Anna? (Bạn có tham gia/biết về bữa tiệc bất ngờ cho Anna không?)
- "in that": bởi vì, trên cơ sở là.
- His advice was helpful in that it gave us a new perspective. (Lời khuyên của anh ấy rất hữu ích bởi vì nó cho chúng tôi một góc nhìn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Inner (adj): bên trong, nội tâm.
- She struggled with her inner conflicts. (Cô ấy vật lộn với những mâu thuẫn nội tâm.)
- Inward (adj/adv): hướng vào trong.
- He turned his thoughts inward. (Anh ấy hướng suy nghĩ vào bên trong.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (vị trí): inside, within.
- Giới từ (thời gian): during, within.
- Phó từ: inside, indoors.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill in: điền vào (mẫu đơn), thay thế tạm thời.
- Please fill in this application form. (Hãy điền vào mẫu đơn xin việc này.)
- Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
- After a long argument, he finally gave in. (Sau một cuộc tranh cãi dài, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
- Join in: tham gia vào.
- Everyone joined in the singing. (Mọi người đều tham gia hát.)
Thành ngữ liên quan
- In and out: ra vào, đi đi lại lại; biết rõ mọi ngóc ngách.
- He's been in and out of the hospital lately. (Gần đây anh ấy ra vào bệnh viện liên tục.)
- She knows the ins and outs of the legal system. (Cô ấy biết rõ mọi chi tiết của hệ thống pháp luật.)
- In the long run: về lâu dài.
- Studying hard will benefit you in the long run. (Học tập chăm chỉ sẽ có lợi cho bạn về lâu dài.)
giới từ
-
ở, tại, trong (nơi chốn, không gian...)
-
in the roomtrong phòng
-
in the Soviet Unionở Liên Xô
-
in the skytrong bầu trời
-
in the crowedtrong đám đông
-
in the darktrong bóng tối
-
in the raintrong mưa, dưới trời mưa
-
in a stormtrong cơn bão
-
to serve in the armyphục vụ trong quân đội
-
in Shakespearetrong (những tác phẩm của) Sếch-xpia
-
-
về, vào, vào lúc, trong, trong lúc (thời gian)
-
in springvề mùa xuân
-
in 1945vào năm 1945
-
in the morningvào buổi sáng
-
the first time in one's lifelần đầu tiên trong đời
-
in an hourtrong một tiếng đồng hồ, trong một giờ
-
it was done in a dayviệc đó làm xong trong một ngày
-
-
ở vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang
-
to be in a favourable postisionở vào thế thuận lợi
-
in any casetrong bất kỳ trường hợp nào
-
in someone's powertrong phạm vi quyền lực của ai
-
in someone's placeở vào địa vị ai
-
blind in one eyechột mắt
-
small in staturevóc người nhỏ bé
-
in perplexityđang bối rối lúng túng
-
in a firytrong cơn giận dữ
-
in tearsđang khóc
-
in debtmang công mắc nợ
-
in fruitđang ra quả
-
in crosssing the rivertrong khi qua sông
-
in my absencetrong lúc tôi vắng mặt
-
in the very actkhi đang hành động, quả tang
-
-
vào, vào trong
-
to throw in the fireném vào lửa
-
to look in a mirrornhìn vào gương
-
to be absorbed in workmải mê công việc
-
-
theo
-
in my opiniontheo ý kiến tôi
-
in his fancytheo trí tưởng tượng của hắn; trong trí tưởng tượng của hắn
-
-
thành
-
packed in dozensđóng thành từng tá
-
to go in twos and threesđi thành từng nhóm hai, ba
-
to cut in twocắt thành hai phần, chia làm đôi
-
falling in foldsrủ xuống thành nếp
-
-
bằng
-
writter in Englishviết bằng tiếng Anh
-
to build in woodxây dựng bằng gỗ
-
a statue in marblepho tượng bằng cẩm thạch
-
-
mặc, đeo...
-
a lady in in redmột bà mặc áo màu đỏ
-
in decorationsđeo huân chương
-
-
vì
-
to cry in painkêu khóc vì đau
-
-
để
-
in my defenceđể bảo vệ cho tôi
-
in reply to...để trả lời cho...
-
in return for somethingđể đền đáp lại cái gì, để trả lại cái gì
-
in opposition tođể chống lại, để phản đối lại
-
-
về, ở
-
to be weak in Englishkém về môn tiếng Anh
-
a lecture in anatomybài thuyết trình về giải phẫu
-
to differ in somethingkhác nhau về cái gì
-
to change in volumethay đổi về khối lượng
-
to diminish in sizethu nhỏ về kích thước
-
rich in qualityphong phú về chất lượng
-
to believe in somethingtin tưởng ở cái gì
-
the latest thing in electronics(thông tục) cái mới nhất về điện tử
-
four meters in lengthbốn mét (về) chiều dài
-
three metters in widthbốn mét (về) chiều rộng
-
Idioms
-
in all
(xem) all
-
in fact
(xem) fact
-
in itself
(xem) itself
-
in so far as
(xem) far
-
in that
bởi vì
-
in truth
thực vậy
-
to be not in it
không nước gì, không ăn thua gì; không phải là một đối thủ đáng gờm
-
he has it in him
hắn có đủ khả năng làm điều đó
-
there is not one in a hundred
trăm phần không có lấy một phần
phó từ
-
vào
-
to walk inđi vào, bước vào
-
to lock somebody ingiam ai vào
-
-
ở nhà
-
is anyone in?có ai ở nhà không?
-
-
đến, đến bến, cặp bến
-
summer is inmùa hạ đã đến
-
the train is inxe lửa đã đến
-
the boat is intàu đã cặp bến
-
-
đang nắm chính quyền
-
the Vietnam Workres' Party is one which is inĐảng Lao động Việt nam là đảng nắm chính quyền
-
-
đang mùa; đang thịnh hành, đang là cái mốt
-
pineapples are inđang mùa dứa
-
nylon stocking are inbít tất ny lông đang là cái mốt
-
-
ở trong, ở bên trong
-
a coat with the woolly side ináo choàng có lượt len lót trong
-
Idioms
-
to be in for
mắc vào, lâm vào
-
to be in with somebody
giận ai, bực mình với ai
-
in and out
ra ra vào vào, đi đi lại lại
-
in on it
(thông tục) biết thừa đi rồi, biết tỏng đi rồi
-
in with it!
để vào!, đem vào!
danh từ
-
(số nhiều) (chính trị) (the ins) Đảng đang nắm chính quyền
-
the ins and the outsđảng đang nắm chính quyền và đảng không nắm chính quyền
-
-
đảng viên đảng nắm chính quyền
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nơi vào, chỗ vào; sự đưa vào
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thế lực
Idioms
-
the ins and outs
những chỗ lồi ra lõm vào, những chỗ ngoằn ngoèo (của một nơi nào)
tính từ
-
trong, nội
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầm quyền
-
the in partyđảng cầm quyền
-
ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (tiếng địa phương)
-
thu thập lại, thu vén lại, thu lại; gặt
-
to in the hay before it rainsthu vén cỏ khô trước khi trời mưa
-
-
bao quanh, quây lại
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ tương tự
Từ chứa "In"