individualisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cá biệt hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên riêng biệt, đặc thù, phân biệt nó với những cái chung hoặc với nhóm.
- Sự cá thể hóa: Hành động xem xét hoặc đối xử với một người như một cá thể độc lập, có những đặc điểm và nhu cầu riêng, thay vì như một phần của một tập thể chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'individualisation de l'enseignement permet de mieux répondre aux besoins de chaque élève. (Sự cá thể hóa trong giảng dạy cho phép đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng học sinh.)
- Ce processus conduit à l'individualisation des goûts et des styles de vie. (Quá trình này dẫn đến sự cá biệt hóa của thị hiếu và phong cách sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Individualisation de la peine" (luật học, pháp lý): sự cá thể hóa hình phạt. Đây là nguyên tắc trong đó hình phạt được xác định dựa trên hoàn cảnh cá nhân của phạm nhân và đặc điểm của hành vi phạm tội, thay vì áp dụng một mức phạt cố định chung.
- Le juge a prononcé une sentence en tenant compte du principe d'individualisation de la peine. (Thẩm phán đã tuyên án có tính đến nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Individualiser (động từ): cá biệt hóa, cá thể hóa.
- Il faut individualiser la prise en charge des patients. (Cần phải cá thể hóa việc chăm sóc bệnh nhân.)
Individu (danh từ giống đực): cá nhân, cá thể.
- Individualité (danh từ giống cái): tính cá nhân, cá tính.
Từ đồng nghĩa
- Personnalisation: sự cá nhân hóa (nhấn mạnh đến việc điều chỉnh cho phù hợp với một người cụ thể).
- Différenciation: sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
Từ trái nghĩa
- Standardisation: sự tiêu chuẩn hóa.
- Généralisation: sự tổng quát hóa, sự áp dụng chung.
- Uniformisation: sự đồng nhất hóa.
danh từ giống cái
- sự cá biệt hóa
- sự cá thể hóa
- Individualisation de la peine(luật học, pháp lý) sự cá thể hóa hình phạt