généralisation

Học thuật
Thân thiện
généralisation

Une généralisation hâtive peut mener à des conclusions erronées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khái quát hóa: Hành động rút ra một kết luận chung, một quy tắc chung hoặc một ý tưởng tổng quát từ việc quan sát nhiều trường hợp cụ thể riêng lẻ.
    • Sự phổ cập, sự mở rộng, sự lan rộng: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phổ biến, áp dụng rộng rãi hơn hoặc lan truyền ra một phạm vi rộng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự khái quát hóa":

    • Il faut éviter les généralisations hâtives. (Cần phải tránh những sự khái quát hóa vội vàng.)
    • Cette théorie est une généralisation basée sur des années de recherche. (Lý thuyết nàymột sự khái quát hóa dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)
  • Với nghĩa "sự phổ cập, lan rộng":

    • La généralisation de l'usage d'Internet a changé la société. (Sự phổ cập của việc sử dụng Internet đã thay đổi xã hội.)
    • On observe une généralisation de cette mode dans tout le pays. (Người ta quan sát thấy sự lan rộng của mốt này trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Généralisation abusive": Sự khái quát hóa sai lầm hoặc quá mức, thường dẫn đến định kiến.

    • Affirmer que tous les politiciens sont corrompus est une généralisation abusive. (Khẳng định rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũngmột sự khái quát hóa sai lầm.)
  • "Généralisation d'une mesure": Việc mở rộng phạm vi áp dụng của một biện pháp, quy định.

    • Le gouvernement envisage la généralisation de cette taxe à l'ensemble des produits. (Chính phủ đang xem xét việc mở rộng loại thuế này cho toàn bộ các sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Généraliser (động từ): Khái quát hóa; phổ cập, mở rộng.

    • Il est dangereux de généraliser à partir d'un seul exemple. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
    • L'entreprise veut généraliser cette méthode à tous ses départements. (Công ty muốn phổ cập phương pháp này cho tất cả các phòng ban của mình.)
  • Général (tính từ): Chung, tổng quát, phổ biến.

  • Généralité (danh từ giống cái): Tính tổng quát; (số nhiều) những điều chung chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự khái quát hóa": Abstraction (sự trừu tượng hóa), synthèse (sự tổng hợp).
  • Pour "sự phổ cập, lan rộng": Diffusion (sự phổ biến), expansion (sự mở rộng), propagation (sự truyền bá).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une généralisation: Tiến hành một sự khái quát hóa.

    • Le chercheur a procédé à une généralisation des résultats observés. (Nhà nghiên cứu đã tiến hành khái quát hóa các kết quả quan sát được.)
  • Tendre à la généralisation: xu hướng trở nên phổ biến.

    • L'utilisation des smartphones tend à la généralisation. (Việc sử dụng điện thoại thông minh xu hướng trở nên phổ cập.)
Thành ngữ liên quan
  • Se perdre dans des généralités: Sa đà vào những điều chung chung, không đi vào cụ thể.
    • Son discours se perd dans des généralités et manque de propositions concrètes. (Bài phát biểu của anh ta sa đà vào những điều chung chung thiếu những đề xuất cụ thể.)
généralisation

Une généralisation hâtive peut mener à des conclusions erronées.

danh từ giống cái
  1. sự phổ cập; sự mở rộng; sự lan rộng
    • Généralisation d'un cancer
      sự lan rộng của ung thư (ra khắp cơ thể) sự khái quát (hóa học), sự suy rộng

Từ trái nghĩa