individualisme

Học thuật
Thân thiện
individualisme

L'individu affirme son individualisme en choisissant son propre chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cá nhân: Một học thuyết, quan điểm hoặc xu hướng tư tưởng coi trọng quyền tự do, lợi ích giá trị của cá nhân lên trên lợi ích tập thể hoặc xã hội. nhấn mạnh tính tự lập, trách nhiệm cá nhân sự độc đáo của mỗi người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'individualisme est une valeur importante dans certaines cultures. (Chủ nghĩa cá nhânmột giá trị quan trọng trong một số nền văn hóa.)
    • Son individualisme l'empêche parfois de travailler en équipe. (Chủ nghĩa cá nhân của anh ấy đôi khi ngăn cản việc làm việc nhóm.)
    • Ce philosophe a écrit un livre sur l'individualisme moderne. (Triết gia này đã viết một cuốn sách về chủ nghĩa cá nhân hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Individualisme méthodologique": Chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận - một nguyên tắc trong khoa học xã hội cho rằng mọi hiện tượng xã hội đều có thể nên được giải thích thông qua hành động động cơ của các cá nhân.

    • L'individualisme méthodologique est un courant important en sociologie. (Chủ nghĩa cá nhân phương pháp luậnmột trường phái quan trọng trong xã hội học.)
  • "Individualisme possessif": Chủ nghĩa cá nhân chiếm hữu - một khái niệm triết học chỉ sự ưu tiên quyền sở hữu tài sản cá nhân như một phần thiết yếu của tự do.

    • La théorie de l'individualisme possessif a été développée au XVIIe siècle. (Lý thuyết về chủ nghĩa cá nhân chiếm hữu đã được phát triển vào thế kỷ XVII.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualiste (tính từ): mang tính cá nhân chủ nghĩa.

    • Une société individualiste (Một xã hội mang tính cá nhân chủ nghĩa.)
  • Individualiste (danh từ): người theo chủ nghĩa cá nhân.

    • C'est un individualiste qui préfère agir seul. (Đómột người theo chủ nghĩa cá nhân, thích hành động một mình.)
  • Individualité (danh từ giống cái): cá tính, tính cá biệt.

    • Respecter l'individualité de chaque enfant. (Tôn trọng cá tính của mỗi đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Égoïsme (danh từ giống đực): chủ nghĩa vị kỷ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ quan tâm đến bản thân bỏ qua người khác).
  • Autonomie personnelle (cụm từ): quyền tự chủ cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Collectivisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tập thể.
  • Altruisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa vị tha.
  • Communautarisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cộng đồng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Culte de l'individu: Sự tôn sùng cá nhân (thường dùng với nghĩa chỉ trích).
    • La société moderne est parfois accusée de faire un culte de l'individu. (Xã hội hiện đại đôi khi bị chỉ tríchtôn sùng cá nhân.)
individualisme

L'individu affirme son individualisme en choisissant son propre chemin.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cá nhân

Từ có nhắc đến "individualisme"