individualized
Định nghĩa
Tính từ:
- Được cá nhân hóa, được điều chỉnh riêng: "individualized" mô tả một thứ gì đó được thiết kế, điều chỉnh hoặc hướng đến một cá nhân cụ thể, thay vì áp dụng chung cho tất cả mọi người.
- Ví dụ: "individualized luggage" (hành lý được cá nhân hóa) hoặc "individualized advice" (lời khuyên được điều chỉnh riêng).
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã tạo một kế hoạch bài học được cá nhân hóa cho mỗi học sinh.)
- (Cô ấy nhận được phương pháp điều trị y tế được cá nhân hóa dựa trên hồ sơ di truyền của mình.)
- (Phần mềm cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa cho người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "individualized approach": cách tiếp cận được cá nhân hóa, thường dùng trong giáo dục hoặc y tế.
- The clinic uses an individualized approach to patient care. (Phòng khám sử dụng cách tiếp cận được cá nhân hóa trong chăm sóc bệnh nhân.)
- "individualized learning": học tập được cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu riêng của từng người học.
- Online platforms often promote individualized learning through adaptive technology. (Các nền tảng trực tuyến thường thúc đẩy học tập được cá nhân hóa thông qua công nghệ thích ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Individualize (động từ): cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân.
- The company aims to individualize its services for clients. (Công ty nhằm mục đích cá nhân hóa dịch vụ của mình cho khách hàng.)
- Individual (tính từ/danh từ): cá nhân, riêng lẻ.
- Each individual has unique needs. (Mỗi cá nhân có nhu cầu riêng biệt.)
- Individuality (danh từ): tính cá nhân, đặc điểm riêng.
- The school encourages students to express their individuality. (Trường học khuyến khích học sinh thể hiện tính cá nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Personalized: được cá nhân hóa (dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
- She bought a personalized gift for her friend. (Cô ấy mua một món quà được cá nhân hóa cho bạn mình.)
- Tailored: được điều chỉnh riêng, phù hợp (thường dùng trong may mặc hoặc dịch vụ).
- The program offers tailored solutions for small businesses. (Chương trình cung cấp các giải pháp được điều chỉnh riêng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Customized: được tùy chỉnh (nhấn mạnh vào việc thay đổi theo yêu cầu cá nhân).
- The software allows users to create a customized interface. (Phần mềm cho phép người dùng tạo giao diện được tùy chỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "individualized", nhưng có thể kết hợp với "tailor to" (điều chỉnh cho phù hợp với).
- The training is tailored to each employee's needs. (Khóa đào tạo được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của từng nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp chứa "individualized", nhưng có thể liên hệ với "one size does not fit all" (một kích cỡ không phù hợp với tất cả) để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa.
- In education, one size does not fit all, so individualized learning is essential. (Trong giáo dục, một kích cỡ không phù hợp với tất cả, vì vậy học tập được cá nhân hóa là rất cần thiết.)