individualised

Học thuật
Thân thiện
individualised

The teacher provides individualised feedback on each student's essay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cá nhân hóa: Được thiết kế, điều chỉnh hoặc tạo ra để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm riêng biệt của một người cụ thể.
    • Được xác định thuộc về ai: Mang tính chất riêng tư hoặc đặc trưng cho một cá nhân, phân biệt với số đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school offers an individualised learning plan for each student. (Ngôi trường cung cấp một kế hoạch học tập được cá nhân hóa cho từng học sinh.)
    • She received individualised feedback on her project. ( ấy nhận được phản hồi được cá nhân hóa về dự án của mình.)
    • The treatment must be individualised to the patient's specific condition. (Phương pháp điều trị phải được cá nhân hóa theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly individualised": được cá nhân hóamức độ cao.

    • The service provides a highly individualised approach to career coaching. (Dịch vụ cung cấp một cách tiếp cận được cá nhân hóamức độ cao đối với việc tư vấn nghề nghiệp.)
  • "To become individualised": trở nên được cá nhân hóa.

    • Mass production is giving way to more individualised products. (Sản xuất hàng loạt đang nhường chỗ cho những sản phẩm trở nên được cá nhân hóa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualise (động từ): cá nhân hóa.

    • The software allows you to individualise your settings. (Phần mềm cho phép bạn cá nhân hóa các cài đặt của mình.)
  • Individualisation (danh từ): sự cá nhân hóa.

    • The individualisation of learning is a key trend in modern education. (Sự cá nhân hóa trong học tập một xu hướng chính trong giáo dục hiện đại.)
  • Personalized (tính từ): được cá nhân hóa (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Personalized: được cá nhân hóa, được làm riêng.
  • Customized: được tùy chỉnh, được làm theo yêu cầu.
  • Tailored: được may đo, được điều chỉnh cho vừa vặn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'individualise').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'individualised').

individualised

The teacher provides individualised feedback on each student's essay.

Adjective
  1. được cá nhân hóa, được xác định thuộc về ai

Từ tương tự

Từ gần giống