indivisibilité
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể chia ra, tính không thể phân chia: Chất lượng hay đặc tính của một thứ gì đó không thể bị chia nhỏ, tách rời hoặc phân chia thành các phần mà không làm mất đi bản chất, sự toàn vẹn hoặc chức năng của nó.
- Danh từ giống cái:
- L'indivisibilité de la République est un principe constitutionnel. (Tính không thể phân chia của nền Cộng hòa là một nguyên tắc hiến định.)
- Ils défendent l'indivisibilité du territoire national. (Họ bảo vệ tính không thể phân chia của lãnh thổ quốc gia.)
- L'indivisibilité de certains droits fondamentaux est essentielle. (Tính không thể phân chia của một số quyền cơ bản là điều thiết yếu.)
"Principe d'indivisibilité": Nguyên tắc không thể phân chia (thường dùng trong luật pháp, chính trị).
- Le principe d'indivisibilité de la souveraineté est au cœur de la constitution. (Nguyên tắc không thể phân chia của chủ quyền là trung tâm của hiến pháp.)
"Indivisibilité d'un bien": Tính không thể phân chia của một tài sản (trong luật dân sự).
- En cas d'indivisibilité d'un bien, les copropriétaires doivent prendre des décisions communes. (Trong trường hợp một tài sản có tính không thể phân chia, các đồng sở hữu chủ phải ra quyết định chung.)
Indivisible (tính từ): không thể chia cắt, không thể phân chia.
- Une nation indivisible. (Một quốc gia không thể phân chia.)
Divisibilité (danh từ giống cái): tính có thể chia được, tính có thể phân chia (từ trái nghĩa).
- La divisibilité d'un bien facilite son partage. (Tính có thể phân chia của một tài sản giúp việc chia tài sản đó dễ dàng hơn.)
- Unité (danh từ giống cái): sự thống nhất, tính nguyên vẹn.
- Intégrité (danh từ giống cái): tính toàn vẹn.
(Từ này là danh từ trừu tượng, thường không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cụm từ liên quan chủ yếu là các cụm danh từ.) - Garantir l'indivisibilité: đảm bảo tính không thể phân chia. - Affirmer l'indivisibilité: khẳng định tính không thể phân chia.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "indivisibilité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý và chính trị.)
- tính không thể chia ra, tính không thể phân chia