indivisible by

Học thuật
Thân thiện
indivisible by

Seven is indivisible by two.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chia hết được: Mô tả một số nguyên khi chia cho một số nguyên khác sẽ cho kết quảmột số phần (không phải số nguyên). Đây một thuật ngữ toán học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Seven is indivisible by three. (Bảy số không thể chia hết cho ba.)
    • Any prime number is indivisible by any other number except one and itself. (Bất kỳ số nguyên tố nào cũng không thể chia hết cho bất kỳ số nào khác ngoài một chính .)
    • The property of being indivisible by two defines odd numbers. (Tính chất không thể chia hết cho hai định nghĩa các số lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các phát biểu toán học hoặc lập trình: Cụm từ này thường xuất hiện trong các điều kiện hoặc định nghĩa chính thức.
    • The function returns true if n is indivisible by k. (Hàm trả về true nếu n không chia hết cho k.)
Biến thể từ gần giống
  • Indivisible (adj): Không thể chia cắt, không thể phân chia (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong toán học).
    • The nation is indivisible. (Quốc gia không thể chia cắt.)
  • Not divisible by: Cách diễn đạt phổ biến trực tiếp hơn với nghĩa "không chia hết cho", thường được ưa dùng hơn trong toán học sơ cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Not divisible by: Không chia hết cho.
  • Leaves a remainder when divided by: Để lại phần khi chia cho.
Từ trái nghĩa
  • Divisible by: Có thể chia hết được.
    • Ten is divisible by five. (Mười chia hết cho năm.)
indivisible by

Seven is indivisible by two.

Adjective
  1. không thể chia được, không thể chia hết được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự