indivision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Sự để chung, không chia phần: Tình trạng pháp lý trong đó một tài sản thuộc sở hữu chung của nhiều người nhưng chưa được phân chia thành các phần riêng biệt cho từng chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les héritiers ont décidé de maintenir l'indivision sur la maison familiale. (Những người thừa kế đã quyết định duy trì việc để chung không chia đối với ngôi nhà gia đình.)
- L'indivision peut être une source de conflit entre copropriétaires. (Việc để chung không chia có thể là nguồn gốc của mâu thuẫn giữa các đồng sở hữu chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en indivision": ở trong tình trạng sở hữu chung chưa chia.
- Le terrain est encore en indivision entre les trois frères. (Mảnh đất vẫn đang trong tình trạng sở hữu chung chưa chia giữa ba anh em.)
"Mettre fin à l'indivision": chấm dứt tình trạng sở hữu chung (thông qua việc phân chia tài sản).
- Ils ont dû saisir le tribunal pour mettre fin à l'indivision. (Họ đã phải nhờ tòa án can thiệp để chấm dứt tình trạng sở hữu chung.)
Biến thể và từ gần giống
Indivisaire (danh từ): Người đồng sở hữu trong một tài sản chung chưa chia.
- Chaque indivisaire a des droits sur la totalité du bien. (Mỗi người đồng sở hữu đều có quyền đối với toàn bộ tài sản.)
Indivis (tính từ): Chung, không chia được.
- Un bien indivis (một tài sản chung).
Từ đồng nghĩa
- Copropriété (danh từ giống cái): Quyền sở hữu chung. (Lưu ý: "copropriété" thường chỉ chung chế độ sở hữu chung, trong khi "indivision" nhấn mạnh vào trạng thái ).
- Communauté (danh từ giống cái): Cộng đồng, tình trạng chung. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự để chung, không chia phần