indocilité

Học thuật
Thân thiện
indocilité

Un enfant fait preuve d'indocilité en refusant de ranger ses jouets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ: Chỉ thái độ hoặc đặc tính của một người từ chối vâng lời, không chịu tuân theo sự hướng dẫn, giáo dục hoặc kỷ luật. Đâymột danh từ trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indocilité de cet élève préoccupe ses professeurs. (Tính khó bảo của học sinh này khiến các giáo viên lo lắng.)
    • Il a toujours fait preuve d'une certaine indocilité face à l'autorité. (Anh ấy luôn thể hiện một sự cứng đầu nhất định trước quyền lực.)
    • Son indocilité est souvent interprétée comme un manque de respect. (Tính cứng đầu của ấy thường bị hiểuthiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire acte d'indocilité": Thể hiện sự khó bảo, hành động chống đối.

    • En refusant de porter l'uniforme, il a fait acte d'indocilité. (Bằng việc từ chối mặc đồng phục, anh ta đã thể hiện sự khó bảo.)
  • "Indocilité intellectuelle": Sự không chịu khuất phục trong tư tưởng, tinh thần phản biện.

    • Ce philosophe prône une saine indocilité intellectuelle. (Triết gia này cổ vũ một tinh thần phản biện lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indocile (tính từ): khó bảo, cứng đầu, không vâng lời.

    • Un enfant indocile. (Một đứa trẻ khó bảo.)
  • Désobéissance (danh từ giống cái): sự không vâng lời, sự bất tuân. (Từ này nhấn mạnh hành động cụ thể hơn là tính chất).

  • Insubordination (danh từ giống cái): sự chống đối, sự không phục tùng (thường trong bối cảnh quân đội hoặc hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt).
  • Rébellion (danh từ giống cái): sự nổi loạn, sự chống đối (mang tính chất mạnh mẽ tổ chức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Désobéissance: sự không vâng lời.
  • Insubordination: sự không phục tùng.
  • Rébellion: sự nổi loạn.
  • Entêtement: sự ngoan cố, sự bướng bỉnh.
  • Esprit de contradiction: tinh thần hay chống đối, thích cãi lại.
Từ trái nghĩa
  • Docilité: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
  • Obéissance: sự vâng lời, sự phục tùng.
  • Soumission: sự khuất phục, sự phục tùng.
  • Discipline: kỷ luật.
indocilité

Un enfant fait preuve d'indocilité en refusant de ranger ses jouets.

danh từ giống cái
  1. tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ

Từ trái nghĩa