soumission

danh từ giống cái
  1. sự phục tùng, sự đầu hàng
    • Soumission aux lois
      sự phục tùng pháp luật
    • La soumission de l'armée ennemie
      sự đầu hàng của quân đội địch
  2. sự vâng lời
    • La soumission filiale
      sự vâng lời của con cái
  3. giấy nhận thầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "soumission"

Từ có nhắc đến "soumission"

soumission
La soumission de l'armée ennemie a été signée hier.