soumission

Học thuật
Thân thiện
soumission

La soumission de l'armée ennemie a été signée hier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phục tùng, sự đầu hàng: Trạng thái hoặc hành động chấp nhận tuân theo quyền lực, mệnh lệnh hoặc điều kiện của người khác, thườngmột cách miễn cưỡng hoặc bắt buộc.
    • Sự vâng lời: Hành động nghe theo làm theo lời dạy bảo, yêu cầu của người trên (như cha mẹ, thầy cô), thể hiện sự tôn trọng kính trọng.
    • Giấy nhận thầu: Trong lĩnh vực kinh doanh xây dựng, đâymột tài liệu chính thức trong đó một cá nhân hoặc công ty đề xuất thực hiện một công việc hoặc cung cấp hàng hóa với một mức giá cụ thể, theo các điều kiện đã được đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soumission aux lois est obligatoire pour tous les citoyens. (Sự phục tùng pháp luậtbắt buộc đối với mọi công dân.)
    • La soumission de l'armée ennemie a mis fin à la guerre. (Sự đầu hàng của quân đội địch đã chấm dứt chiến tranh.)
    • La soumission filiale est une valeur importante dans certaines cultures. (Sự vâng lời của con cáimột giá trị quan trọng trong một số nền văn hóa.)
    • Notre entreprise a présenté une soumission pour la construction du nouveau pont. (Công ty chúng tôi đã nộp một giấy nhận thầu cho việc xây dựng cây cầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir avec soumission": Hành động một cách phục tùng, ngoan ngoãn.
    • Il a accepté la décision avec soumission. (Anh ấy đã chấp nhận quyết định một cách phục tùng.)
  • "Être dans un état de soumission": Ở trong trạng thái bị khuất phục, phục tùng.
    • Le peuple vivait dans un état de soumission totale au dictateur. (Người dân sống trong trạng thái hoàn toàn phục tùng nhà độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Soumis, soumise (tính từ): Phục tùng, ngoan ngoãn, đã bị khuất phục.
    • Un élève soumis. (Một học sinh ngoan ngoãn.)
    • Un territoire soumis. (Một lãnh thổ bị khuất phục.)
  • Soumettre (động từ): Bắt phục tùng, khuất phục; trình bày, đệ trình (một đề án, giấy tờ).
    • Soumettre un projet. (Trình bày một dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Obéissance (sự vâng lời, tuân lệnh).
  • Capituation (sự đầu hàng).
  • Proposal, offre (đề xuất, bản chào giá - cho nghĩa "giấy nhận thầu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'soumission'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'soumettre').

Thành ngữ liên quan
  • "Faire acte de soumission": Thể hiện hành động phục tùng, đầu hàng.
    • Les rebelles ont finalement fait acte de soumission. (Những kẻ nổi loạn cuối cùng đã thể hiện hành động đầu hàng.)
soumission

La soumission de l'armée ennemie a été signée hier.

danh từ giống cái
  1. sự phục tùng, sự đầu hàng
    • Soumission aux lois
      sự phục tùng pháp luật
    • La soumission de l'armée ennemie
      sự đầu hàng của quân đội địch
  2. sự vâng lời
    • La soumission filiale
      sự vâng lời của con cái
  3. giấy nhận thầu

Từ trái nghĩa