obéissance

Học thuật
Thân thiện
obéissance

Le chien montre une obéissance parfaite en exécutant les ordres de son maître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vâng lời: Hành động làm theo lời chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người quyền hơn.
    • Sự tuân theo, sự phục tùng: Trạng thái hoặc hành vi chấp nhận tuân thủ một quyền lực, quy tắc hoặc luật lệ.
    • (Sử học) Sự thần phục: Hành động công nhận phục tùng quyền lực tối cao của một lãnh chúa hoặc quốc gia khác trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'obéissance des enfants envers leurs parents est importante. (Sự vâng lời của trẻ em đối với cha mẹquan trọng.)
    • Les soldats agissent avec une obéissance absolue aux ordres. (Các binh sĩ hành động với sự tuân theo tuyệt đối các mệnh lệnh.)
    • Au Moyen Âge, le vassal devait prêter serment d'obéissance à son seigneur. (Thời Trung Cổ, chư hầu phải tuyên thệ thần phục lãnh chúa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans l'obéissance de quelqu'un": Ở trong tình trạng phải phục tùng ai đó.

    • Le serviteur était dans l'obéissance totale de son maître. (Người đầy tớ hoàn toàn phục tùng chủ nhân của mình.)
  • "Obéissance passive": Sự phục tùng một cách thụ động, không suy nghĩ phản kháng.

    • Il a agi par obéissance passive, sans jamais questionner les ordres. (Anh ta hành động do sự phục tùng thụ động, không bao giờ chất vấn các mệnh lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéissant(e) (tính từ): biết vâng lời, dễ bảo.

    • C'est un chien très obéissant. (Đómột con chó rất biết vâng lời.)
  • Désobéissance (danh từ giống cái): sự không vâng lời, sự bất tuân.

    • La désobéissance civile est une forme de protestation. (Bất tuân dân sựmột hình thức phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumission: sự quy phục, sự khuất phục.
  • Souplesse: sự mềm dẻo, dễ uốn nắn (trong ngữ cảnh chấp nhận chỉ đạo).
  • Respect: sự tôn trọng (đối với quy tắc, mệnh lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'obéissance'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'obéir'.)

Thành ngữ liên quan
  • "L'obéissance est la première vertu du soldat": Vâng lờiđức tính đầu tiên của người lính. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật trong quân đội.)
  • "Prêter obéissance": (Cổ) Tuyên thệ trung thành phục tùng.
    • Les nobles devaient prêter obéissance au roi. (Các quý tộc phải tuyên thệ phục tùng nhà vua.)
obéissance

Le chien montre une obéissance parfaite en exécutant les ordres de son maître.

danh từ giống cái
  1. sự vâng lời sự tuân theo, sự phục tùng
  2. (sử học) sự thần phục

Từ trái nghĩa