indology
/in'dɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành Ấn Độ học: Một ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo và văn học của tiểu lục địa Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a professor of indology at the university. (Ông ấy là giáo sư ngành Ấn Độ học tại trường đại học.)
- Her thesis in indology focuses on ancient Sanskrit texts. (Luận văn của cô ấy về Ấn Độ học tập trung vào các văn bản tiếng Phạn cổ đại.)
- The conference brought together many scholars of indology. (Hội nghị đã quy tụ nhiều học giả về Ấn Độ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the field of indology": lĩnh vực Ấn Độ học.
- New discoveries continue to enrich the field of indology. (Những khám phá mới tiếp tục làm phong phú thêm lĩnh vực Ấn Độ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Indologist (n): nhà Ấn Độ học.
- The famous indologist translated many epic poems. (Nhà Ấn Độ học nổi tiếng đã dịch nhiều bài thơ sử thi.)
Từ đồng nghĩa
- Indian studies: nghiên cứu về Ấn Độ (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
danh từ
- khoa nghiên cứu về Ân-ddộ