indolore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đau, không gây đau đớn: Mô tả một tình trạng, thủ thuật, hoặc cảm giác không gây ra đau đớn về thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'intervention chirurgicale a été complètement indolore. (Ca phẫu thuật hoàn toàn không đau.)
- Il a une boule indolore au niveau du cou. (Anh ấy có một cục u không đau ở cổ.)
- Nous cherchons une méthode de dépistage indolore. (Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp sàng lọc không gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indolore" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra êm đềm, không gây khó chịu hay xáo trộn.
- La transition vers le nouveau système a été presque indolore. (Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới gần như không gây phiền toái.)
Biến thể và từ gần giống
- Indolence (danh từ giống cái): trạng thái không đau đớn; (nghĩa khác) sự lười biếng, uể oải.
- Indolemment (trạng từ): một cách không đau đớn; (nghĩa khác) một cách lười biếng.
Từ đồng nghĩa
- Indolent(e) (tính từ): (trong y học) không đau; (nghĩa phổ biến hơn) lười biếng.
- Sans douleur: không đau (cụm từ).
- Indouloureux / Indouloureuse (tính từ): không đau (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Douloureux / Douloureuse (tính từ): đau đớn.
- Pénible (tính từ): đau đớn, khó chịu.
- Sensible (tính từ): nhạy cảm, dễ đau.
tính từ
- không đau
- Tumeur indolorekhối u không đau