indolore

Học thuật
Thân thiện
indolore

Une infirmière administre un vaccin indolore à un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đau, không gây đau đớn: Mô tả một tình trạng, thủ thuật, hoặc cảm giác không gây ra đau đớn về thể xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'intervention chirurgicale a été complètement indolore. (Ca phẫu thuật hoàn toàn không đau.)
    • Il a une boule indolore au niveau du cou. (Anh ấy có một cục u không đaucổ.)
    • Nous cherchons une méthode de dépistage indolore. (Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp sàng lọc không gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indolore" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra êm đềm, không gây khó chịu hay xáo trộn.
    • La transition vers le nouveau système a été presque indolore. (Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới gần như không gây phiền toái.)
Biến thể từ gần giống
  • Indolence (danh từ giống cái): trạng thái không đau đớn; (nghĩa khác) sự lười biếng, uể oải.
  • Indolemment (trạng từ): một cách không đau đớn; (nghĩa khác) một cách lười biếng.
Từ đồng nghĩa
  • Indolent(e) (tính từ): (trong y học) không đau; (nghĩa phổ biến hơn) lười biếng.
  • Sans douleur: không đau (cụm từ).
  • Indouloureux / Indouloureuse (tính từ): không đau (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Douloureux / Douloureuse (tính từ): đau đớn.
  • Pénible (tính từ): đau đớn, khó chịu.
  • Sensible (tính từ): nhạy cảm, dễ đau.
indolore

Une infirmière administre un vaccin indolore à un enfant.

tính từ
  1. không đau
    • Tumeur indolore
      khối u không đau

Từ trái nghĩa