sensible
/'sensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng cảm nhận, có cảm giác: Chỉ một sinh vật hoặc vật thể có khả năng tiếp nhận cảm giác từ bên ngoài.
- Nhạy cảm: Dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng mạnh mẽ trước các tác động vật lý hoặc tinh thần.
- Có thể cảm nhận được, rõ rệt: Chỉ một điều gì đó đủ mạnh để có thể nhận thấy hoặc đo lường được.
- (Triết học) (Thuộc về) cảm tính: Liên quan đến tri thức thu được qua giác quan, đối lập với lý tính.
Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Âm dẫn: Một thuật ngữ trong lý thuyết âm nhạc, chỉ một bậc âm quan trọng, thường là âm thứ 7 trong thang âm, có xu hướng dẫn về âm chủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les plantes sont-elles des êtres sensibles ? (Thực vật có phải là những sinh vật có cảm giác không?)
- Elle est très sensible au froid. (Cô ấy rất nhạy cảm với cái lạnh.)
- Une amélioration sensible de la situation. (Một sự cải thiện rõ rệt của tình hình.)
- La connaissance sensible. (Tri thức cảm tính.)
Danh từ giống cái:
- La sensible d'une gamme. (Âm dẫn của một thang âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le cœur sensible": Có một trái tim nhạy cảm, dễ xúc động.
- C'est un poète au cœur sensible. (Đó là một nhà thơ với trái tim nhạy cảm.)
"Point sensible": Điểm nhạy cảm, điểm yếu.
- Aborder un point sensible dans une négociation. (Chạm đến một điểm nhạy cảm trong một cuộc đàm phán.)
"Être sensible à quelque chose": Cảm kích, đánh giá cao điều gì đó.
- Je suis très sensible à votre attention. (Tôi rất cảm kích trước sự quan tâm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Sensibilité (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm, độ nhạy.
- La sensibilité d'un appareil de mesure. (Độ nhạy của một thiết bị đo.)
Insensible (tính từ): Vô cảm, không nhạy cảm; không đáng kể.
- Une différence insensible. (Một sự khác biệt không đáng kể.)
Sensibiliser (động từ): Làm cho nhạy cảm, nâng cao nhận thức.
- Sensibiliser le public à l'écologie. (Nâng cao nhận thức của công chúng về sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptible (adj): Có thể nhận thấy được.
- Émotif/Émotive (adj): Dễ xúc động.
- Réceptif/Réceptive (adj): Dễ tiếp thu, dễ cảm thụ.
Từ trái nghĩa
- Insensible (adj): Vô cảm, không nhạy cảm.
- Imperceptible (adj): Không thể nhận thấy được.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Faire la sourde oreille" (Thành ngữ, nghĩa tương phản): Giả điếc, không muốn nghe hoặc không phản ứng lại.
- Il a fait la sourde oreille à nos conseils. (Anh ta đã giả điếc làm ngơ trước những lời khuyên của chúng tôi.)
Lưu ý
- "Sensible" giả trong tiếng Anh: Trong tiếng Pháp, "sensible" chủ yếu mang nghĩa "nhạy cảm", trong khi từ cùng hình thức trong tiếng Anh ("sensible") lại có nghĩa là "hợp lý, có lý trí". Đây là một "faux-ami" (từ giả) nổi tiếng giữa hai ngôn ngữ.
- Une personne sensible (tiếng Pháp) = Một người nhạy cảm.
- A sensible person (tiếng Anh) = Một người hợp lý, biết điều.
tính từ
- có cảm giác
- Les êtres sensiblesnhững vật có cảm giác
- nhạy cảm
- Sensible aux railleriesnhạy cảm trước những lời chế giễu
- nhạy
- Balance sensiblecái cân nhạy
- cảm thấy được; rõ rệt
- (triết học) (do) cảm tính
- endroit sensible(âm nhạc) âm dẫn
danh từ giống cái
- (âm nhạc) âm dẫn