sensible

/'sensəbl/
Học thuật
Thân thiện
sensible

Une balance sensible mesure de petites différences de poids.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng cảm nhận, cảm giác: Chỉ một sinh vật hoặc vật thể khả năng tiếp nhận cảm giác từ bên ngoài.
    • Nhạy cảm: Dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng mạnh mẽ trước các tác động vật lý hoặc tinh thần.
    • Có thể cảm nhận được, rõ rệt: Chỉ một điều đó đủ mạnh để có thể nhận thấy hoặc đo lường được.
    • (Triết học) (Thuộc về) cảm tính: Liên quan đến tri thức thu được qua giác quan, đối lập vớitính.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Âm nhạc) Âm dẫn: Một thuật ngữ trongthuyết âm nhạc, chỉ một bậc âm quan trọng, thườngâm thứ 7 trong thang âm, xu hướng dẫn về âm chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les plantes sont-elles des êtres sensibles ? (Thực vật phảinhững sinh vật cảm giác không?)
    • Elle est très sensible au froid. ( ấy rất nhạy cảm với cái lạnh.)
    • Une amélioration sensible de la situation. (Một sự cải thiện rõ rệt của tình hình.)
    • La connaissance sensible. (Tri thức cảm tính.)
  • Danh từ giống cái:

    • La sensible d'une gamme. (Âm dẫn của một thang âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cœur sensible": Có một trái tim nhạy cảm, dễ xúc động.

    • C'est un poète au cœur sensible. (Đómột nhà thơ với trái tim nhạy cảm.)
  • "Point sensible": Điểm nhạy cảm, điểm yếu.

    • Aborder un point sensible dans une négociation. (Chạm đến một điểm nhạy cảm trong một cuộc đàm phán.)
  • "Être sensible à quelque chose": Cảm kích, đánh giá cao điều đó.

    • Je suis très sensible à votre attention. (Tôi rất cảm kích trước sự quan tâm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensibilité (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm, độ nhạy.

    • La sensibilité d'un appareil de mesure. (Độ nhạy của một thiết bị đo.)
  • Insensible (tính từ): cảm, không nhạy cảm; không đáng kể.

    • Une différence insensible. (Một sự khác biệt không đáng kể.)
  • Sensibiliser (động từ): Làm cho nhạy cảm, nâng cao nhận thức.

    • Sensibiliser le public à l'écologie. (Nâng cao nhận thức của công chúng về sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptible (adj): Có thể nhận thấy được.
  • Émotif/Émotive (adj): Dễ xúc động.
  • Réceptif/Réceptive (adj): Dễ tiếp thu, dễ cảm thụ.
Từ trái nghĩa
  • Insensible (adj): cảm, không nhạy cảm.
  • Imperceptible (adj): Không thể nhận thấy được.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Faire la sourde oreille" (Thành ngữ, nghĩa tương phản): Giả điếc, không muốn nghe hoặc không phản ứng lại.
    • Il a fait la sourde oreille à nos conseils. (Anh ta đã giả điếc làm ngơ trước những lời khuyên của chúng tôi.)
Lưu ý
  • "Sensible" giả trong tiếng Anh: Trong tiếng Pháp, "sensible" chủ yếu mang nghĩa "nhạy cảm", trong khi từ cùng hình thức trong tiếng Anh ("sensible") lại có nghĩa là "hợp lý, trí". Đâymột "faux-ami" (từ giả) nổi tiếng giữa hai ngôn ngữ.
    • Une personne sensible (tiếng Pháp) = Một người nhạy cảm.
    • A sensible person (tiếng Anh) = Một người hợp lý, biết điều.
sensible

Une balance sensible mesure de petites différences de poids.

tính từ
  1. cảm giác
    • Les êtres sensibles
      những vật cảm giác
  2. nhạy cảm
    • Sensible aux railleries
      nhạy cảm trước những lời chế giễu
  3. nhạy
    • Balance sensible
      cái cân nhạy
  4. cảm thấy được; rõ rệt
  5. (triết học) (do) cảm tính
    • endroit sensible
      (âm nhạc) âm dẫn
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm dẫn