invincibility

/in,vinsi'biliti/ Cách viết khác : (invincibleness) /in'vinsəblnis/
Học thuật
Thân thiện
invincibility

A superhero stands with an aura of invincibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bất khả chiến bại, tính không thể bị đánh bại: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không thể bị đánh bại hoặc vượt qua, thường liên quan đến sức mạnh, kỹ năng hoặc vị thế áp đảo.
    • Tính không thể khắc phục được: Trạng thái của một vấn đề hoặc khó khăn cực kỳ khó hoặc không thể vượt qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's invincibility this season is remarkable. (Tính bất khả chiến bại của đội bóng trong mùa giải này thật đáng chú ý.)
    • He had a strong belief in his own invincibility. (Anh ta niềm tin mạnh mẽ vào tính bất khả chiến bại của chính mình.)
    • The invincibility of the fortress made it a symbol of power. (Tính không thể công phá được của pháo đài khiến trở thành biểu tượng của quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An aura of invincibility": Một cảm giác hoặc ấn tượng về sự bất khả chiến bại bao quanh một người hoặc nhóm.

    • The champion entered the ring with an aura of invincibility. (Nhàđịch bước vào đài với một hào quang của sự bất khả chiến bại.)
  • "Myth of invincibility": Niềm tin hoặc quan niệm về sự bất khả chiến bại, thường bị coi sai lầm hoặc bị phá vỡ.

    • The defeat shattered the myth of the army's invincibility. (Thất bại đã đập tan huyền thoại về tính bất khả chiến bại của quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Invincible (tính từ): Bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.

    • They considered their navy invincible. (Họ coi hải quân của mình bất khả chiến bại.)
  • Invincibleness (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "invincibility".

Từ đồng nghĩa
  • Unbeatable-ness: Tính không thể bị đánh bại.
  • Impregnability: Tính kiên cố, không thể công phá/xâm nhập (thường dùng cho pháo đài, hệ thống phòng thủ).
  • Indomitability: Tính bất khuất, không thể khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Defeatability: Khả năng có thể bị đánh bại.
invincibility

A superhero stands with an aura of invincibility.

danh từ
  1. tínhđịch, tính không thể bị đánh bại
  2. tính không thể khắc phục được (khó khăn...)

Từ đồng nghĩa