indompté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thuần hóa: Dùng để mô tả một con vật hoang dã, chưa được con người huấn luyện hoặc kiểm soát.
- Chưa được khuất phục, chưa được chế ngự: Dùng để mô tả một cảm xúc, bản tính hoặc ý chí mạnh mẽ đến mức không thể bị kiểm soát, khuất phục hoặc dập tắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le lion est resté un animal indompté. (Con sư tử vẫn là một loài vật chưa được thuần hóa.)
- Son esprit indompté refusait toute autorité. (Tinh thần bất khuất của anh ấy từ chối mọi quyền lực.)
- Une passion indomptée les animait. (Một niềm đam mê không thể kìm nén đã thúc đẩy họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une volonté indomptée": ý chí bất khuất, không gì lay chuyển được.
- Il a fait face aux épreuves avec une volonté indomptée. (Anh ấy đã đối mặt với những thử thách bằng một ý chí bất khuất.)
- "Une force indomptée": sức mạnh không thể chế ngự.
- Les vagues représentaient une force indomptée de la nature. (Những con sóng đại diện cho một sức mạnh không thể chế ngự của thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Indomptable (tính từ): (gần như đồng nghĩa) không thể khuất phục được, bất khuất. Thường dùng thay thế cho "indompté".
- Un courage indomptable. (Lòng dũng cảm bất khuất.)
- Dompté (tính từ, quá khứ phân từ của "dompter"): đã được thuần hóa, đã được chế ngự.
- Un tigre dompté. (Một con hổ đã được thuần hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Sauvage: hoang dã (nhấn mạnh trạng thái tự nhiên, chưa thuần hóa).
- Rebelle: nổi loạn, chống đối (nhấn mạnh sự không tuân phục).
- Irrépressible: không thể kìm nén được (thường dùng cho cảm xúc).
- Invincible: bất khả chiến bại (nhấn mạnh sự không thể bị đánh bại).
Từ trái nghĩa
- Domestique: đã được thuần hóa (về động vật).
- Soumis: đã khuất phục, đã phục tùng.
- Contrôlé: đã được kiểm soát.
- Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
tính từ
- chưa thuần hóa
- Cheval indompténgựa chưa được thuần hóa
- chưa được khuất phục, chưa được chế ngự, không kìm được
- Orgueil indomptélòng tự kiêu không kìm được