indrawn

/'in'drɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
indrawn

He is a quiet, indrawn man who prefers reading by the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thu mình vào trong, hướng nội: Dùng để mô tả một người tính cách kín đáo, ít biểu lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ ra bên ngoài, thường tập trung vào thế giới nội tâm của chính mình.
    • Được hít vào, được kéo vào trong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ đó được hít vào (như hơi thở) hoặc được kéo vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a quiet, indrawn man who rarely spoke at meetings. (Anh ấy một người đàn ông trầm lặng, thu mình, hiếm khi phát biểu trong các cuộc họp.)
    • Her indrawn nature made it hard for new colleagues to get to know her. (Tính cách hướng nội của ấy khiến các đồng nghiệp mới khó có thể hiểu .)
    • After the accident, he became more indrawn and reflective. (Sau vụ tai nạn, anh ấy trở nên thu mình suy tư hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indrawn breath": Hơi thở bị hít mạnh vào (thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau đớn).
    • A collective indrawn breath was heard from the audience during the magic trick. (Một tiếng hít thở mạnh tập thể đã được nghe thấy từ khán giả trong suốt màn ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Introverted (adj): hướng nội, dè dặt.
  • Withdrawn (adj): rút lui, thu mình, ít giao tiếp.
  • Reserved (adj): kín đáo, dè dặt.
  • Inward (adj): hướng vào trong, nội tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Introspective: nội quan, hay suy tư.
  • Contemplative: trầm , suy ngẫm.
  • Reticent: ít nói, dè dặt.
Từ trái nghĩa
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
  • Extroverted: hướng ngoại.
  • Gregarious: thích giao du, hòa đồng.
  • Expansive: phóng khoáng, cởi mở.
indrawn

He is a quiet, indrawn man who prefers reading by the window.

tính từ
  1. thu mình vào trong (người)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự