withdrawn
/wi 'dr :/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thu mình, khép kín: Chỉ một người có tính cách ít giao tiếp, thích ở một mình và không dễ dàng chia sẻ suy nghĩ hay cảm xúc với người khác.
- Rút lui, tách biệt: Trạng thái đã rút khỏi một hoạt động, một nhóm hoặc xã hội để sống tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became very withdrawn after the incident. (Anh ấy trở nên rất thu mình sau sự việc đó.)
- She is a quiet and withdrawn child. (Cô bé là một đứa trẻ trầm lặng và khép kín.)
- The monk leads a withdrawn life in the mountains. (Vị tu sĩ sống một cuộc đời tách biệt trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Socially withdrawn": Thu mình về mặt xã hội, tránh né các tương tác xã hội.
- The patient is socially withdrawn and avoids eye contact. (Bệnh nhân thu mình về mặt xã hội và tránh giao tiếp bằng mắt.)
"Withdrawn behavior": Hành vi thu mình, khép kín.
- Teachers noticed his withdrawn behavior in class. (Các giáo viên nhận thấy hành vi thu mình của cậu bé trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Withdraw (động từ): Rút lui, rút ra, rút tiền.
- He decided to withdraw from the competition. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.)
Withdrawal (danh từ): Sự rút lui; sự cai nghiện.
- The withdrawal of troops was completed. (Việc rút quân đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
- Introverted: Hướng nội.
- Reclusive: Ẩn dật, sống ẩn.
- Reserved: Kín đáo, dè dặt.
- Detached: Tách rời, xa cách.
Từ trái nghĩa
- Outgoing: Hướng ngoại, cởi mở.
- Sociable: Hòa đồng.
- Gregarious: Thích giao du.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "withdrawn" với nghĩa tính từ thu mình.)
ngoại động từ withdrew; withdrawn
- rút, rút khỏi
- to withdraw the hand from the pocketrút tay ra khỏi túi
- rút, rút lui
- to withdraw troops from a positionrút quân khỏi một vị trí
- to withdraw a sum of moneyrút một số tiền ra
- to withdraw a child from schoolcho một đứa bé thôi học
- rút, rút lại
- to withdraw an accusationrút một lời tố cáo
- (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi
- to withdraw an orderhuỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đn đặt hàng
- kéo (màn)
nội động từ
- rút lui (khỏi một ni)
- after dinner they withdrewsau bữa com họ rút lui
- (quân sự) rút quân
- ra, rút ra
- to withdraw from a societyrút ra khỏi một hội