indubitability

/in,dju:bitə'biliti/ Cách viết khác : (indubitableness) /in'dju:bitəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indubitability

The indubitability of the mathematical proof was accepted by the entire class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể nghi ngờ được, tính chắc chắn tuyệt đối: Chất lượng của một sự việc, sự kiện hoặc lập luận hoàn toàn rõ ràng, hiển nhiên đến mức không thể đặt ra bất kỳ nghi ngờ hay tranh cãi nào về .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indubitability of his guilt was established by the video evidence. (Tính không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta đã được xác lập bằng bằng chứng video.)
    • Scientists seek proof that approaches indubitability. (Các nhà khoa học tìm kiếm bằng chứng đạt đến mức độ chắc chắn tuyệt đối.)
    • She spoke with an air of complete indubitability. ( ấy nói với vẻ đầy tính xác quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "Indubitability" thường được dùng để mô tả trạng thái của một chân lý hoặc mệnh đề được coi nền tảng, không thể bị nghi ngờ. dụ, nhà triết học Descartes tìm kiếm một nền tảng indubitability cho tri thức.
  • Trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng: Từ này được sử dụng để nhấn mạnh tính chân thực tuyệt đối hoặc để khẳng định mạnh mẽ một lập trường.
Biến thể từ gần giống
  • Indubitable (tính từ): không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
    • It is an indubitable fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Indubitably (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn .
    • He is indubitably the best candidate for the job. (Anh ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất cho công việc.)
  • Indubitableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "indubitability".
Từ đồng nghĩa
  • Certainty (sự chắc chắn): Trạng thái hoặc chất lượng của việc chắc chắn.
  • Unquestionability (tính không thể chất vấn): Chất lượng của việc không thể bị đặt câu hỏi hay thách thức.
  • Incontrovertibility (tính không thể bác bỏ): Chất lượng của việc không thể bị phủ nhận hay tranh cãi.
Từ trái nghĩa
  • Doubt (sự nghi ngờ): Trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin.
  • Uncertainty (sự không chắc chắn): Tình trạng không thể biết chắc hoặc dự đoán được.
  • Questionability (tính đáng ngờ): Chất lượng của việc có thể bị nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi.
indubitability

The indubitability of the mathematical proof was accepted by the entire class.

danh từ
  1. tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ