unquestionableness
/ n'kwest n blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể nghi ngờ được, tính chắc chắn: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó hoàn toàn rõ ràng, hiển nhiên, không có chỗ cho sự hoài nghi hay tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unquestionableness of his loyalty was never doubted. (Tính chắc chắn trong lòng trung thành của anh ấy chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
- Scientists presented evidence with such clarity that its unquestionableness was accepted by all. (Các nhà khoa học trình bày bằng chứng với sự rõ ràng đến mức tính không thể nghi ngờ của nó được tất cả chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unquestionableness of a fact": tính hiển nhiên của một sự thật.
- The historical records established the unquestionableness of the event. (Các tài liệu lịch sử đã xác lập tính hiển nhiên của sự kiện.)
"to accept something with unquestionableness": chấp nhận điều gì một cách chắc chắn, không nghi ngờ.
- She believed in the theory with complete unquestionableness. (Cô ấy tin vào học thuyết đó với một sự chắc chắn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Unquestionable (adj): không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- His dedication is unquestionable. (Sự tận tâm của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Unquestionably (adv): một cách chắc chắn, không nghi ngờ gì.
- She is unquestionably the best candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Certainty: sự chắc chắn.
- Indubitability: tính không thể nghi ngờ.
- Incontrovertibility: tính không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
- Doubtfulness: tính đáng ngờ.
- Questionableness: tính có thể nghi ngờ, tính không chắc chắn.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
danh từ
- tính chất không thể nghi ngờ được, tính chắc chắn