inductor
/in'dʌktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Cuộn cảm, phần cảm điện: Một linh kiện điện tử thụ động, thường là một cuộn dây dẫn điện quấn thành nhiều vòng, có khả năng tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi có dòng điện chạy qua và chống lại sự thay đổi đột ngột của dòng điện trong mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An inductor is a key component in many electronic filters. (Cuộn cảm là một linh kiện quan trọng trong nhiều bộ lọc điện tử.)
- The value of this inductor is 10 millihenries. (Giá trị của cuộn cảm này là 10 millihenry.)
- You need to add an inductor to the circuit to smooth out the current. (Bạn cần thêm một cuộn cảm vào mạch để làm phẳng dòng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Air-core inductor": Cuộn cảm lõi không khí (không có vật liệu lõi từ bên trong, thường dùng cho tần số cao).
- Air-core inductors are used in radio frequency applications. (Cuộn cảm lõi không khí được sử dụng trong các ứng dụng tần số vô tuyến.)
"Iron-core inductor": Cuộn cảm lõi sắt từ (có lõi làm bằng vật liệu sắt từ để tăng độ tự cảm).
- An iron-core inductor can store more magnetic energy. (Một cuộn cảm lõi sắt có thể tích trữ nhiều năng lượng từ trường hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Inductance (n): Độ tự cảm (đơn vị Henry), đặc tính của một cuộn cảm chống lại sự thay đổi dòng điện.
- The inductance of the coil determines its ability to store energy. (Độ tự cảm của cuộn dây quyết định khả năng tích trữ năng lượng của nó.)
Inductive (adj): (Thuộc về) cảm ứng, có tính cảm kháng.
- The motor presents an inductive load to the power supply. (Động cơ tạo ra một tải cảm kháng cho nguồn điện.)
Từ đồng nghĩa
- Coil: Cuộn dây (thường dùng để chỉ cấu trúc vật lý, có thể là cuộn cảm hoặc cuộn dây khác).
- Choke: Cuộn kháng (một loại cuộn cảm đặc biệt dùng để ngăn chặn tín hiệu tần số cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inductor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inductor")
danh từ
- người làm lễ nhậm chức (cho một mục sư)
- (điện học) phần cảm điện