indicator

/'indikeitə/
Học thuật
Thân thiện
indicator

A student adds a chemical indicator to a clear solution in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ chỉ, thiết bị hiển thị: Một thiết bị hoặc công cụ (như kim, đồng hồ, đèn) hiển thị thông tin về trạng thái, mức độ hoặc điều kiện hoạt động của một hệ thống.
    • Chất chỉ thị: Trong hóa học, một chất thay đổi màu sắc để cho biết sự hiện diện của một ion, chất cụ thể hoặc sự hoàn thành của một phản ứng.
    • Vật chỉ thị: Trong sinh học sinh thái học, một loài sinh vật (thường thực vật) sự hiện diện cho biết các điều kiện môi trường cụ thể.
    • Chỉ số, chỉ báo: Một con số, tỷ lệ hoặc dấu hiệu được rút ra từ các dữ liệu quan sát, dùng để đo lường hoặc tiết lộ các xu hướng, thay đổi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fuel indicator on the car's dashboard shows the tank is almost empty. (Đồng hồ chỉ nhiên liệu trên bảng điều khiển ô tô cho thấy bình gần như cạn.)
    • Litmus paper is a common acid-base indicator. (Giấy quỳ một chất chỉ thị axit-bazơ phổ biến.)
    • The presence of certain lichens is an indicator of clean air. (Sự hiện diện của một số loại địa y vật chỉ thị cho không khí sạch.)
    • The unemployment rate is a key economic indicator. (Tỷ lệ thất nghiệp một chỉ số kinh tế then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leading indicator": Chỉ số dẫn đầu, một chỉ báo thay đổi trước khi nền kinh tế bắt đầu một xu hướng mới.

    • Stock market performance is often seen as a leading indicator of economic health. (Hiệu suất thị trường chứng khoán thường được xem một chỉ số dẫn đầu về sức khỏe kinh tế.)
  • "Indicator species": Loài chỉ thị, một loài sinh vật tình trạng của phản ánh tình trạng tổng thể của hệ sinh thái.

    • Frogs are considered an indicator species for environmental health. (Ếch được coi một loài chỉ thị cho sức khỏe môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicate (động từ): chỉ ra, cho thấy, báo hiệu.
    • The data indicates a positive trend. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng tích cực.)
  • Indication (danh từ): dấu hiệu, điều chỉ ra.
    • There is no indication of a problem. (Không dấu hiệu nào của một vấn đề.)
  • Indicative (tính từ): tính chỉ thị, biểu thị.
    • His tone was indicative of his frustration. (Giọng điệu của anh ấy biểu thị sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gauge: đồng hồ đo, thước đo.
  • Signal: tín hiệu.
  • Measure: thước đo, chỉ số.
  • Marker: dấu hiệu, điểm đánh dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indicator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indicator")

indicator

A student adds a chemical indicator to a clear solution in a beaker.

danh từ
  1. người chỉ
  2. cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ
    • altitude indicator
      cái chỉ độ cao
    • power indicator
      cái chỉ công suất
  3. (hoá học) chất chỉ thị
  4. (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị