indicator

/'indikeitə/
danh từ
  1. người chỉ
  2. cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ
    • altitude indicator
      cái chỉ độ cao
    • power indicator
      cái chỉ công suất
  3. (hoá học) chất chỉ thị
  4. (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

indicator
A student adds a chemical indicator to a clear solution in a beaker.