indulgencier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Gắn tính xá tội cho: Hành động ban cho hoặc gán đặc tính xá tội (indulgence) cho một đồ vật, thường là một vật dụng tôn giáo, khiến việc sử dụng nó có thể giúp giảm bớt hình phạt tạm thời cho tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre a indulgencié le chapelet. (Vị linh mục đã gắn tính xá tội cho chuỗi tràng hạt.)
- Indulgencier un crucifix est une pratique ancienne. (Việc gắn tính xá tội cho một cây thánh giá là một tập tục cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thần học Công giáo La Mã, liên quan đến học thuyết về ân xá. Nó mô tả hành động chính thức của Giáo hội.
Biến thể và từ gần giống
- Indulgence (danh từ): Ân xá, sự xá tội.
- Indulgent (tính từ): Khoan dung, dễ dãi.
- Indulgencié (tính từ/quá khứ phân từ): Được gắn tính xá tội.
Từ đồng nghĩa
- Accorder une indulgence à: Ban ân xá cho.
- Privilégier (trong ngữ cảnh cụ thể này): Ban đặc ân cho.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản hoặc cuộc thảo luận về thần học, nghi lễ hoặc lịch sử tôn giáo.
ngoại động từ
- (tôn giáo) gắn tính xá tội cho
- Indulgencier un chapeletgắn tính xá tội cho một chuỗi tràng hạt