indulgence

/in'dʌldʤəns/
Học thuật
Thân thiện
indulgence

Une mère montre de l'indulgence envers son enfant qui a renversé son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng khoan dung, tính độ lượng: Sự sẵn lòng tha thứ hoặc chấp nhận những lỗi lầm, thiếu sót hoặc sở thích của người khác.
    • (Tôn giáo) Sự xá tội: Trong Công giáo, đâysự tha thứ một phần hình phạt tạm thời do tội lỗi gây ra, được ban nhờ lời cầu nguyện các việc lành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a traité ses enfants avec indulgence. (Ông ấy đã đối xử với các con mình bằng lòng khoan dung.)
    • Le prêtre a parlé de l'indulgence plénière. (Vị linh mục đã nói về ân xá toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accorder son indulgence à quelqu'un": tỏ lòng khoan dung với ai đó.

    • Le juge a accordé son indulgence au jeune accusé. (Vị thẩm phán đã tỏ lòng khoan dung với bị cáo trẻ tuổi.)
  • "Péché d'indulgence": tội quá nuông chiều, dễ dãi (với bản thân hoặc người khác).

    • Son principal défaut est un péché d'indulgence envers lui-même. (Nhược điểm chính của anh tatội quá nuông chiều bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Indulgent, -e (tính từ): khoan dung, dễ dãi, chiều chuộng.

    • Un parent trop indulgent. (Một phụ huynh quá dễ dãi.)
  • Indulgemment (trạng từ): một cách khoan dung.

    • Il a souri indulgemment à leurs erreurs. (Ông ấy đã mỉm cười một cách khoan dung trước những sai lầm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clémence (danh từ giống cái): lòng khoan hồng, nhân từ.
  • Tolérance (danh từ giống cái): sự khoan dung, sự chịu đựng.
  • Pardon (danh từ giống đực): sự tha thứ.
Từ trái nghĩa
  • Sévérité (danh từ giống cái): sự nghiêm khắc.
  • Intolérance (danh từ giống cái): sự không khoan dung.
  • Rigidité (danh từ giống cái): sự cứng nhắc.
indulgence

Une mère montre de l'indulgence envers son enfant qui a renversé son verre de lait.

danh từ giống cái
  1. lòng khoan dung, tính độ lượng
  2. (tôn giáo) sự xá tội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "indulgence"