industrial-strength
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạnh mẽ, tập trung, hay lâu bền: Dùng để mô tả một thứ gì đó có cường độ, nồng độ hoặc độ bền vượt trội, thường ở mức độ được thiết kế cho môi trường công nghiệp hoặc sử dụng chuyên nghiệp nặng. Nghĩa bóng chỉ sự cực kỳ mạnh mẽ hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need an industrial-strength cleaner for this garage floor. (Chúng tôi cần một chất tẩy rửa mạnh cho sàn nhà để xe này.)
- His argument was of industrial-strength logic, leaving no room for doubt. (Lập luận của anh ấy có sức mạnh vững chắc, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
- This software provides industrial-strength security for our data. (Phần mềm này cung cấp khả năng bảo mật cực kỳ mạnh mẽ cho dữ liệu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả một thứ gì đó trong đời sống hàng ngày nhưng có sức mạnh, cường độ hoặc độ bền bất thường.
- After the party, I'll need an industrial-strength coffee. (Sau bữa tiệc, tôi sẽ cần một ly cà phê cực đậm đặc.)
- She has an industrial-strength willpower to achieve her goals. (Cô ấy có sức mạnh ý chí phi thường để đạt được mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrial-grade (adj): Cấp công nghiệp, thường chỉ chất lượng hoặc đặc tính phù hợp cho sử dụng công nghiệp, tương tự như "industrial-strength".
- They used industrial-grade equipment for the construction. (Họ đã sử dụng thiết bị cấp công nghiệp cho công trình xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Heavy-duty: Chịu được cường độ sử dụng cao, bền bỉ.
- High-potency: Có hiệu lực/nồng độ cao.
- Robust: Mạnh mẽ, kiên cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "industrial-strength" vì đây là một tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "industrial-strength".
Adjective
- mạnh mẽ, tập trung, hay lâu bền