induvie

Học thuật
Thân thiện
induvie

Une induvie recouvre les fruits du chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bao quả: Trong thực vật học, "induvie" là một cấu trúc hình thành từ các bộ phận của hoa (như đài hoa) vẫn còn lại, bao bọc bảo vệ quả sau khi quả phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'induvie de certaines plantes, comme la fraise, est très visible. (Bao quả của một số loài thực vật, như cây dâu tây, rất dễ thấy.)
    • Le botaniste étudie la forme de l'induvie pour classer l'espèce. (Nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng của bao quả để phân loại loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "induvie persistante": bao quả tồn tại lâu.
    • Chez le chêne, le gland est partiellement entouré d'une induvie persistante. (Ở cây sồi, quả sồi được bao quanh một phần bởi một bao quả tồn tại lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Induvial (adj): thuộc về bao quả.
    • Une structure induviale. (Một cấu trúc thuộc về bao quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Calice persistant: đài hoa tồn tại (một cách gọi khác mô tả cấu trúc tương tự).
Lưu ý
  • Từ "induvie" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học.
induvie

Une induvie recouvre les fruits du chêne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) bao quả

Từ gần giống