endive

/'endiv/
Học thuật
Thân thiện
endive

La salade est garnie d'endives fraîches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rau diếp xoăn: Một loại rau xanh, thuộc họ Cúc, xoăn vị hơi đắng, thường dùng trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une endive pour la salade. (Tôi đã mua một cây rau diếp xoăn để làm salad.)
    • L'endive se marie bien avec des noix et du fromage. (Rau diếp xoăn kết hợp rất ngon với quả óc chó phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endive belge": thường dùng để chỉ loại endive được trồng trong bóng tối, màu trắng vàng vị đắng nhẹ hơn.
    • L'endive belge est souvent utilisée dans les plats cuisinés. (Rau diếp xoăn Bỉ thường được dùng trong các món nấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicorée (n.f): cũng có thể chỉ rau diếp xoăn hoặc các loại cây họ Cúc có vị đắng tương tự, đôi khi dùng thay thế cho "endive" trong một số ngữ cảnh.
  • Salade d'endives (n.f): món salad làm từ rau diếp xoăn.
Từ đồng nghĩa
  • Chicorée de Bruxelles: một tên gọi khác cho "endive", đặc biệtloại trồng theo phương pháp Bỉ.
  • Chicon: tên gọi thông thườngvùng Nord của nước Pháp tại Bỉ cho loại rau này.
endive

La salade est garnie d'endives fraîches.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rau diếp xoăn

Từ gần giống