indwelling

Học thuật
Thân thiện
indwelling

An indwelling sense of peace guided her through the difficult decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồn tại bên trong, trú bên trong: Chỉ một thứ đó (thường trừu tượng như nguyên , động lực, phẩm chất hoặc thần linh) hiện diện một cách cố hữu thường xuyên bên trong một người, một vật, hoặc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many philosophers believe in an indwelling goodness in all human beings. (Nhiều triết gia tin vào một sự tốt lành vốn bên trong tất cả con người.)
    • The indwelling principle of life is a mystery to science. (Nguyên sự sống tồn tại bên trong một điều bí ẩn đối với khoa học.)
    • She felt an indwelling strength that helped her overcome the challenge. ( ấy cảm thấy một sức mạnh nội tại đã giúp vượt qua thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indwelling divinity": thần tính nội tại, vị thần ngụ bên trong.

    • The concept of an indwelling divinity is central to some mystical traditions. (Khái niệm về một thần tính nội tại trung tâm của một số truyền thống thần bí.)
  • "indwelling catheter": ống thông cố định (trong y học). (LƯU Ý: Đây một từ ghép y khoa cụ thể, được liệt kê riêngphần dưới).

    • The patient requires an indwelling catheter for continuous drainage. (Bệnh nhân cần một ống thông cố định để dẫn lưu liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Indwell (động từ): ngụ bên trong, tồn tại bên trong.

    • They believe that the spirit of God can indwell a person. (Họ tin rằng linh hồn của Chúa có thể ngụ bên trong một con người.)
  • Indweller (danh từ): cư dân bên trong, thực thể trú bên trong.

    • The soul is considered the indweller of the body. (Linh hồn được coi thực thể trú bên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Immanent: nội tại, hiện diện bên trong.
  • Innate: bẩm sinh, trời sinh.
  • Inner: bên trong, nội tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indwelling" tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc "indwell" không thường xuyên tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indwelling".)

indwelling

An indwelling sense of peace guided her through the difficult decision.

Adjective
  1. trong, nằm trong (nguyên , động lực,...)

Từ tương tự