indécis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không quyết đoán, do dự: Dùng để miêu tả một người khó đưa ra quyết định hoặc thường xuyên thay đổi ý kiến.
- Không định rõ, không dứt khoát, lờ mờ: Dùng để miêu tả một tình huống, kết quả hoặc hình ảnh chưa được xác định rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- Người do dự: Chỉ một người có tính cách hay do dự, không quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très indécis, il a mis une heure à choisir un restaurant. (Anh ấy rất do dự, anh ấy đã mất một tiếng để chọn nhà hàng.)
- Le résultat de l'élection est encore indécis. (Kết quả bầu cử vẫn chưa dứt khoát.)
- On distingue des formes indécises dans le brouillard. (Người ta phân biệt được những hình dáng lờ mờ trong sương mù.)
Danh từ giống đực:
- C'est un indécis chronique, ne lui demande pas de prendre une décision rapide. (Hắn là một kẻ do dự kinh niên, đừng bảo hắn đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être indécis entre... et...: Do dự giữa... và...
- Je suis indécis entre le rouge et le bleu. (Tôi do dự giữa màu đỏ và màu xanh.)
Un air indécis: Vẻ mặt do dự, không quyết tâm.
- Il a un air indécis qui ne nous rassure pas. (Anh ta có vẻ mặt do dự khiến chúng tôi không yên tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Indécision (danh từ giống cái): Sự do dự, sự thiếu quyết đoán.
- Son indécision est agaçante. (Sự do dự của cô ấy thật khó chịu.)
Indécisément (trạng từ): Một cách do dự, không dứt khoát.
- Il a répondu indécisément. (Anh ấy đã trả lời một cách do dự.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant: Do dự, ngập ngừng.
- Incertain: Không chắc chắn.
- Irrésolu: Không kiên quyết, không dứt khoát (dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Décidé: Đã quyết định, dứt khoát.
- Résolu: Kiên quyết, quả quyết.
- Catégorique: Dứt khoát, rõ ràng.
tính từ
- không quyết đoán, do dự
- Homme indécisngười do dự
- không định rõ, không dứt khoát, rõ ràng, không rõ, lờ mờ
- La question reste indécisevấn đề hãy còn chưa dứt khóat
- Formes indécisesnhững hình nét lờ mờ
danh từ giống đực
- người do dự