indéterminé

Học thuật
Thân thiện
indéterminé

Le résultat du match reste indéterminé à la mi-temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xác định, chưa xác định: Chỉ một điều đó chưa được xác định rõ ràng, không giới hạn, thời hạn hoặc đặc điểm cụ thể.
    • (Toán học, Triết học) Vô định: Trong toán học, chỉ một phương trình vô số nghiệm; trong triết học, chỉ một khái niệm không nội dung xác định.
    • (Từ hiếm) Do dự, lưỡng lự: Chỉ trạng thái thiếu quyết đoán, không dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La date de son retour est indéterminée. (Ngày anh ấy trở vềkhông xác định.)
    • Il a été condamné à une peine de prison indéterminée. (Hắn bị kết án với thời hạn không xác định.)
    • C'est une forme indéterminée en mathématiques. (Đómột dạng vô định trong toán học.)
    • (Từ hiếm) Une réponse indéterminée. (Một câu trả lời do dự, lưỡng lự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • durée indéterminée" (CDI): Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

    • Il a enfin signé un contrat à durée indéterminée. (Cuối cùng anh ấy cũngđược một hợp đồng không xác định thời hạn.)
  • "Article indéterminé": Mạo từ không xác định (như "un", "une", "des" trong tiếng Pháp).

    • "Un" et "une" sont des articles indéterminés. ("Un" "une" là những mạo từ không xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéterminable (adj): Không thể xác định được.

    • L'origine du problème est indéterminable. (Nguồn gốc của vấn đềkhông thể xác định được.)
  • Indétermination (n): Sự không xác định, tính không xác định; sự do dự.

    • L'indétermination de la situation nous inquiète. (Tính không xác định của tình hình làm chúng tôi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Incertain: Không chắc chắn.
  • Illimité: Không giới hạn (về thời gian).
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Déterminé: Được xác định, quả quyết.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Limité: giới hạn.
  • Certain: Chắc chắn.
indéterminé

Le résultat du match reste indéterminé à la mi-temps.

tính từ
  1. không xác định, chưa xác định
    • Temps indéterminé
      thời gian không xác định
  2. (toán học, (triết học)) vô định
    • Equation indéterminée
      phương trình vô định
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) do dự, lưỡng lự

Từ trái nghĩa