inedited

/in'editid/
Học thuật
Thân thiện
inedited

An author reviews an inedited manuscript on her desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được xuất bản, chưa được in ra: Chỉ một tác phẩm, văn bản hoặc tài liệu vẫn còndạng bản thảo gốc, chưa trải qua quá trình biên tập in ấn để phát hành rộng rãi.
    • Chưa được biên tập, chưa được chỉnh sửa: Chỉ nội dung chưa được sửa chữa, cắt gọt hoặc chuẩn bị cho việc công bố bởi một biên tập viên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library holds a collection of inedited manuscripts by the famous author. (Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập các bản thảo chưa xuất bản của tác giả nổi tiếng.)
    • His inedited notes provided raw insight into his thought process. (Những ghi chép chưa được biên tập của ông ấy đã cung cấp cái nhìn thô sơ vào quá trình tư duy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thường dùng để mô tả các tài liệu lịch sử, thư từ hoặc bản thảo gốc chưa từng được xuất bản chính thức.
    • Scholars are excited to study the inedited correspondence between the two leaders. (Các học giả rất hào hứng khi nghiên cứu thư từ chưa xuất bản giữa hai nhà lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unedited (adj): chưa được biên tập. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "inedited", thường dùng cho cả văn bản video/âm thanh.)
  • Unpublished (adj): chưa được xuất bản. (Nhấn mạnh vào việc chưa được phát hành công khai hơn trạng thái chưa được biên tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpublished: chưa xuất bản.
  • Unprinted: chưa được in ra.
Từ trái nghĩa
  • Edited: đã được biên tập.
  • Published: đã xuất bản.
  • Printed: đã được in ra.
inedited

An author reviews an inedited manuscript on her desk.

tính từ
  1. không in ra, không xuất bản

Từ gần giống