unedited
/'ʌn'editid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được biên tập, chưa qua chỉnh sửa: Chỉ một nội dung (như văn bản, video, âm thanh) vẫn còn ở dạng gốc, chưa được sửa chữa, cắt bỏ, hay điều chỉnh bởi một biên tập viên hoặc nhà sản xuất.
- Nguyên bản, thô: Chỉ tài liệu hoặc thông tin được công bố hoặc trình bày đúng như khi nó được tạo ra, không có sự can thiệp để cải thiện hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist published the unedited interview transcript. (Nhà báo đã công bố bản ghi chép cuộc phỏng vấn chưa qua biên tập.)
- This is the unedited footage from the security camera. (Đây là cảnh quay thô chưa chỉnh sửa từ camera an ninh.)
- The author shared an unedited draft of her novel with her close friends. (Tác giả chia sẻ bản thảo chưa biên tập của cuốn tiểu thuyết với những người bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in its unedited form": ở dạng nguyên bản, chưa qua xử lý.
- The documentary was shown in its unedited form, which lasted over three hours. (Bộ phim tài liệu được chiếu ở dạng nguyên bản, kéo dài hơn ba tiếng.)
- "raw and unedited": thô và chưa chỉnh sửa (nhấn mạnh tính chất nguyên sơ, chân thực).
- The blog features raw and unedited opinions from citizens. (Blog đăng tải những ý kiến thô và chưa chỉnh sửa từ người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncut (adj): không bị cắt bỏ (thường dùng cho phim, cảnh quay).
- Raw (adj): thô, chưa xử lý (có thể dùng cho dữ liệu, vật liệu, cảnh quay).
- Unrevised (adj): chưa được xem xét sửa chữa lại (thường dùng cho bản thảo, báo cáo).
Từ đồng nghĩa
- Uncensored: không bị kiểm duyệt.
- Unabridged: nguyên văn, không rút gọn (thường cho sách, văn bản).
- In the rough: ở dạng thô, chưa gọt giũa.
Từ trái nghĩa
- Edited: đã được biên tập.
- Revised: đã được chỉnh sửa, xem xét lại.
- Polished: đã được trau chuốt, hoàn thiện.
- Censored: đã bị kiểm duyệt.
tính từ
- không được thu thập và diễn giải
- không được biên soạn, không được biên tập; không được chọn lọc, không bị cắt xén, không thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về)