inelaborate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phức tạp, không cầu kỳ, không trau chuốt: Mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách đơn giản, trực tiếp, không có nhiều chi tiết, sự trang trí hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His explanation was inelaborate but very clear. (Lời giải thích của anh ấy không cầu kỳ nhưng rất rõ ràng.)
- They held an inelaborate ceremony in the garden. (Họ đã tổ chức một buổi lễ đơn giản, không cầu kỳ trong vườn.)
- The design is deliberately inelaborate to focus on functionality. (Thiết kế này cố tình không phức tạp để tập trung vào tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inelaborate style": phong cách đơn giản, không trau chuốt.
- The author is known for his inelaborate style of writing. (Tác giả được biết đến với phong cách viết đơn giản, không trau chuốt.)
- "inelaborate preparation": sự chuẩn bị đơn giản, không tỉ mỉ.
- The meal required only inelaborate preparation. (Bữa ăn chỉ cần sự chuẩn bị đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Unelaborate (adj): (từ đồng nghĩa) không cầu kỳ, đơn giản.
- Simple (adj): đơn giản.
- Plain (adj): giản dị, mộc mạc.
- Unadorned (adj): không trang trí, không tô điểm.
Từ đồng nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Plain: giản dị, mộc mạc.
- Uncomplicated: không phức tạp.
- Basic: cơ bản.
- Unembellished: không tô điểm, không thêm thắt.
Từ trái nghĩa
- Elaborate: cầu kỳ, phức tạp, tỉ mỉ.
- Complex: phức tạp.
- Ornate: được trang trí công phu.
- Intricate: tinh vi, rắc rối.
- Detailed: chi tiết, tỉ mỉ.
Adjective
- không phức tạp, tỉ mỉ, kĩ lưỡng, trau chuốt